Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 28/09/2026
Theo học phí năm học 2026/27, hệ công lập có học phí Cử nhân dành cho sinh viên ASEAN khoảng 18.050 đến 25.150 SGD mỗi năm nếu nhận Tuition Grant. Tuy nhiên, chương trình phổ biến kéo dài 4 năm và người nhận trợ cấp phải cam kết làm việc tại một tổ chức ở Singapore trong 3 năm sau tốt nghiệp, nên tổng ngân sách trọn khóa ước tính khoảng 125.000 đến 172.600 SGD.
Trong khi đó, hệ tư thục có lộ trình khoảng 2 đến 3 năm, với tổng ngân sách trọn khóa khoảng 51.000 đến 109.600 SGD. Như vậy, tổng chi phí hệ tư thục thường thấp hơn chủ yếu do thời gian học ngắn hơn, nhưng đây là hai loại chương trình khác nhau nên không thể chỉ nhìn vào con số để kết luận hệ nào phù hợp hơn.
Bài viết được tổng hợp số liệu mới nhất của các trường và được tham vấn chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển – Giám đốc Eduzone, chuyên gia tư vấn du học Singapore với kinh nghiệm tư vấn du học quốc tế từ 2002.
Lưu ý: Các số liệu trong bài mang tính tham khảo, sử dụng tỷ giá quy đổi 1 SGD bằng 20.000 VNĐ. Học phí công lập căn cứ năm học 2026/27, còn học phí tư thục căn cứ biểu phí năm 2026/2027.

Khác biệt cốt lõi trong cấu trúc chi phí của hai hệ
Khác biệt lớn nhất không chỉ nằm ở mức học phí mà còn ở thời gian phải học tập và sinh sống tại Singapore. Chương trình Cử nhân công lập thường kéo dài 3 đến 4 năm, trong đó lộ trình 4 năm khá phổ biến. Hệ tư thục thường tổ chức lộ trình ngắn hơn, khoảng 20 đến 36 tháng từ sau THPT, gồm các giai đoạn Diploma và Cử nhân.
Với mức sinh hoạt phí dự trù trung bình 1.100 đến 1.500 SGD mỗi tháng, thời gian ở Singapore ảnh hưởng trực tiếp đến tổng ngân sách. Một khóa 2 đến 2,5 năm cần khoảng 30.000 đến 40.000 SGD, tương đương 600 đến 800 triệu đồng. Nếu học 4 năm, khoản này ước tính khoảng 52.800 đến 72.000 SGD, tương đương 1,06 đến 1,44 tỷ đồng.
Cách thu học phí của hai hệ cũng khác nhau:
- Hệ công lập: Học phí thường được công bố theo năm học và theo khóa nhập học. NUS tính theo khóa nhập học, NTU giữ theo mức năm 2026 đối với khóa tương ứng, còn SMU giữ học phí cố định trong 4 năm học chuẩn. NUS chia học phí thành hai đợt bằng nhau vào đầu mỗi học kỳ.
- Hệ tư thục: Học phí thường được chia theo học kỳ hoặc cấp độ, mỗi kỳ cách nhau khoảng 4 đến 8 tháng. Tổng học phí Cử nhân có thể bao gồm cả giai đoạn Diploma và giai đoạn lấy bằng Cử nhân.
Tuition Grant và cam kết làm việc 3 năm sau tốt nghiệp là yếu tố đặc thù cần xem xét khi chọn hệ công lập. Sinh viên không nhận Tuition Grant phải đóng mức học phí không trợ cấp nhưng không chịu ràng buộc làm việc này.
Sinh hoạt phí không tự động thấp hơn chỉ vì sinh viên học trường công lập hoặc tư thục. Chỗ ở, ăn uống, đi lại và cách quản lý chi tiêu mới là những yếu tố tạo ra chênh lệch. Khi xem báo giá, gia đình cũng cần hỏi rõ học phí đã gồm GST và các khoản phí sinh viên khác hay chưa.
Lưu ý số liệu: Chi phí sinh hoạt trên là mức dự trù, không phải khoản trường thu cố định. Mức thực tế phụ thuộc loại chỗ ở và thói quen chi tiêu. Gia đình có thể tham khảo thêm bài chi phí sinh hoạt tại Singapore dành cho du học sinh.
Chi phí hệ tư thục
Theo biểu phí năm 2026/2027 của Amity, Curtin, James Cook, Kaplan, MDIS, NIM, PSB và SIM, học phí Cử nhân trọn lộ trình từ sau THPT dao động khoảng 21.000 đến 69.600 SGD, tương đương khoảng 420 triệu đến 1,4 tỷ đồng. Thời gian học khoảng 20 đến 36 tháng.
| Nhóm trường | Học phí Cử nhân trọn lộ trình | Lưu ý |
|---|---|---|
| Kaplan, PSB, SIM, NIM | Khoảng 36.000 đến 58.200 SGD, tương đương 720 triệu đến 1,16 tỷ đồng | Học phí NIM là mức chưa trừ Tuition Grant |
| Amity | Khoảng 21.000 đến 30.000 SGD | Có thể chưa gồm GST 9% |
| MDIS | Khoảng 26.200 đến 38.900 SGD | Phụ thuộc lộ trình và ngành học |
| Curtin và James Cook | Khoảng 66.700 đến 69.600 SGD, tương đương 1,33 đến 1,39 tỷ đồng | Chương trình 24 tháng trọn gói |
Đối với bậc Thạc sĩ, mức học phí phổ biến của hệ tư thục khoảng 24.000 đến 36.000 SGD, tương đương 480 đến 720 triệu đồng, cho chương trình kéo dài 12 đến 16 tháng. Nếu xét toàn bộ các trường và ngành trong phạm vi số liệu, học phí dao động khoảng 18.530 đến 57.203 SGD.
Sau khi cộng sinh hoạt phí 30.000 đến 40.000 SGD cho khóa 2 đến 2,5 năm, ngân sách Cử nhân có thể dự trù như sau:
| Nhóm trường | Tổng ngân sách dự kiến | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Kaplan, PSB, SIM, NIM | Khoảng 66.000 đến 98.200 SGD | Khoảng 1,32 đến 1,96 tỷ đồng |
| Amity và MDIS | Khoảng 51.000 đến 78.900 SGD | Khoảng 1,02 đến 1,58 tỷ đồng |
| Curtin và James Cook | Khoảng 96.700 đến 109.600 SGD | Khoảng 1,93 đến 2,19 tỷ đồng |
| Toàn bộ phạm vi hệ tư thục được khảo sát | Khoảng 51.000 đến 109.600 SGD | Phụ thuộc trường, ngành và thời gian học |
Học phí thấp hơn chưa chắc dẫn đến tổng ngân sách thấp hơn trong mọi trường hợp. Nếu sinh viên phải học thêm chương trình tiếng Anh, học lại môn hoặc kéo dài thời gian tốt nghiệp, chi phí sinh hoạt và các khoản phụ sẽ tăng. Ngược lại, một chương trình có học phí cao hơn nhưng thời lượng ngắn hơn có thể giảm số tháng phải trả tiền nhà và sinh hoạt.
Các mức học phí trên không được dùng để xếp hạng chất lượng trường. Chúng chỉ phản ánh biểu phí và cấu trúc lộ trình khác nhau. Phụ huynh có thể xem chi tiết theo từng trường tại bài học phí các trường tư thục Singapore.
Lưu ý số liệu: Biểu phí thuộc năm 2026/2027 và có thể thay đổi theo ngành, kỳ nhập học, lộ trình đầu vào, GST và các khoản phụ.
Chi phí hệ công lập và Tuition Grant
Dưới đây là học phí Cử nhân năm học 2026/27 dành cho khóa nhập học mới tại NUS, NTU và SMU. Các mức đã gồm GST 9%.
| Trường và nhóm ngành | Có Tuition Grant, mỗi năm | Không có Tuition Grant, mỗi năm |
|---|---|---|
| NUS, Kinh doanh | 21.150 SGD | 33.400 SGD |
| NUS, Computing, Thiết kế và Kỹ thuật | 18.050 SGD | 39.700 SGD |
| NUS, Nhân văn và Khoa học | 18.050 SGD | 36.650 SGD |
| NUS, Luật | 27.750 SGD | 44.450 SGD |
| NTU, đa số chương trình | 18.050 SGD | 36.350 SGD với chương trình không phòng thí nghiệm hoặc 40.600 SGD với chương trình có phòng thí nghiệm |
| NTU, Kế toán, Kinh doanh và chương trình kết hợp kinh doanh | 20.700 SGD | 45.600 SGD |
| NTU, Renaissance Engineering | 31.000 SGD | Không áp dụng theo công bố của NTU |
| SMU, hầu hết chương trình | 25.150 SGD | 47.700 SGD |
| SMU, Luật | 27.750 SGD | 56.150 SGD |
Nếu chỉ xét phần lớn ngành, không gồm Y khoa, Nha khoa, Luật, Âm nhạc và Renaissance Engineering, học phí có Tuition Grant khoảng 18.050 đến 25.150 SGD mỗi năm, tương đương 361 đến 503 triệu đồng. Mức không có Tuition Grant khoảng 33.400 đến 47.700 SGD mỗi năm, tương đương 668 đến 954 triệu đồng.
Tuition Grant là khoản trợ cấp học phí có điều kiện. Sinh viên quốc tế phải đăng ký khi nộp hồ sơ và khoản trợ cấp này không mặc nhiên được cấp. Theo quy trình SMU công bố, Tuition Grant được đề nghị cùng suất nhập học. Sau khi chấp nhận, sinh viên đăng ký trên hệ thống MOE TGONLINE và ký cam kết.
Người nhận Tuition Grant phải làm việc tại một tổ chức ở Singapore trong 3 năm sau khi tốt nghiệp. Đây không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là một cam kết nghề nghiệp cần cân nhắc trước khi chấp nhận. Sinh viên không nhận Tuition Grant sẽ đóng học phí không trợ cấp và không bị ràng buộc bởi cam kết này.
Y khoa và Nha khoa có chi phí cao hơn đáng kể:
- NUS Y khoa: 74.750 SGD mỗi năm nếu có Tuition Grant và 190.150 SGD nếu không có.
- NUS Nha khoa: 74.100 SGD mỗi năm nếu có Tuition Grant và 190.150 SGD nếu không có.
- NTU Y khoa: 80.850 SGD mỗi năm nếu có Tuition Grant.
Ngoài học phí, sinh viên còn có thể phải đóng bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí công nghệ thông tin và các khoản phụ khác. Nếu thời gian học vượt quá thời gian chuẩn, trường có thể tính học phí theo mức không trợ cấp. Quy định cụ thể cần được kiểm tra với từng trường.
Học phí Thạc sĩ công lập thay đổi theo ngành và trường, vì vậy cần xem trang học phí sau đại học của từng đơn vị. SIT, SUSS và SUTD cũng có cách công bố học phí riêng. Bài viết không đưa ra con số cho các chương trình và trường này khi chưa có cùng một cơ sở so sánh.
Nguồn học phí chính thức: biểu học phí Cử nhân NUS năm học 2026/27, học phí NTU dành cho khóa nhận thư mời năm 2026 và học phí chính thức của SMU.
Lưu ý số liệu: Các mức trên áp dụng cho sinh viên quốc tế thuộc nhóm ASEAN, khóa nhập học mới trong năm học 2026/27 và đã gồm GST 9%. Tuition Grant không được cấp tự động. Học sinh cần kiểm tra thư mời nhập học, điều kiện trợ cấp và biểu phí chính thức trước khi quyết định.
Tổng ngân sách trọn khóa Cử nhân của hai hệ
Để so sánh chi phí du học Singapore công lập và tư thục sát thực tế hơn, gia đình cần cộng cả học phí và sinh hoạt phí trong toàn bộ thời gian học. Bảng dưới đây cho thấy khác biệt về tổng ngân sách dự kiến:
| Lựa chọn | Thời gian tham chiếu | Học phí trọn khóa | Sinh hoạt phí | Tổng ngân sách |
|---|---|---|---|---|
| Hệ tư thục | Khoảng 2 đến 3 năm | Khoảng 21.000 đến 69.600 SGD | Khoảng 30.000 đến 40.000 SGD cho khóa 2 đến 2,5 năm, cao hơn nếu lộ trình dài hơn | Khoảng 51.000 đến 109.600 SGD |
| Hệ công lập có Tuition Grant | 4 năm | Khoảng 72.200 đến 100.600 SGD, tương đương 1,44 đến 2,01 tỷ đồng | Khoảng 52.800 đến 72.000 SGD, tương đương 1,06 đến 1,44 tỷ đồng | Khoảng 125.000 đến 172.600 SGD, tương đương 2,5 đến 3,45 tỷ đồng |
| Hệ công lập không có Tuition Grant | 4 năm | Khoảng 133.600 đến 190.800 SGD, tương đương 2,67 đến 3,82 tỷ đồng | Khoảng 52.800 đến 72.000 SGD, tương đương 1,06 đến 1,44 tỷ đồng | Khoảng 186.400 đến 262.800 SGD, tương đương 3,73 đến 5,26 tỷ đồng |
Nguyên nhân chính khiến tổng ngân sách công lập cao hơn trong phép so sánh này là thời gian học 4 năm, trong khi phần lớn lộ trình tư thục kéo dài khoảng 2 đến 3 năm. Chỉ riêng chi phí sinh hoạt cộng dồn trong 4 năm đã ước tính khoảng 52.800 đến 72.000 SGD. Học phí mỗi năm của hệ công lập khi có Tuition Grant không phải lúc nào cũng cách quá xa mặt bằng học phí tư thục tính theo năm, nhưng tổng số năm học tạo ra khác biệt đáng kể.
Phép so sánh này có bốn giới hạn quan trọng:
- Hai hệ cung cấp các loại chương trình khác nhau về thời lượng, yêu cầu đầu vào và đơn vị cấp bằng.
- Học phí công lập trọn khóa 4 năm là mức ước tính bằng cách nhân từ học phí mỗi năm. Mức thực tế phụ thuộc thời gian hoàn thành chương trình và quy định của trường.
- Khoảng tổng hợp công lập không áp dụng cho Y khoa, Nha khoa, Luật, Âm nhạc và Renaissance Engineering.
- Sinh hoạt phí 30.000 đến 40.000 SGD áp dụng cho khóa khoảng 2 đến 2,5 năm. Với lộ trình 3 năm, như một số chương trình của Kaplan và SIM, sinh hoạt phí ước tính khoảng 39.600 đến 54.000 SGD, nên tổng ngân sách có thể tiến tới khoảng 112.000 SGD. Mức này vẫn thấp hơn cận dưới 125.000 SGD của hệ công lập có Tuition Grant.
Do đó, kết luận phù hợp chỉ là: theo phạm vi số liệu đang xét, tổng ngân sách Cử nhân tư thục thường thấp hơn tổng ngân sách công lập 4 năm. Điều này không đồng nghĩa tư thục tốt hơn, công lập kém phù hợp hơn, hoặc một hệ luôn rẻ hơn trong mọi trường hợp.
Gia đình có thể đối chiếu thêm các nhóm chi tiêu tại bài chi phí du học Singapore tổng thể.
Những yếu tố chi phí ngoài học phí dễ bị bỏ sót khi so sánh
Cam kết làm việc khi nhận Tuition Grant: Khoản trợ cấp giúp giảm học phí công lập nhưng đi kèm nghĩa vụ làm việc tại một tổ chức ở Singapore trong 3 năm sau tốt nghiệp. Gia đình không nên chỉ tính số tiền được giảm mà bỏ qua ảnh hưởng của cam kết này đến kế hoạch nghề nghiệp và nơi sinh sống của sinh viên.
Rủi ro chậm tốt nghiệp: Mỗi tháng học kéo dài thêm có thể làm tăng khoảng 1.100 đến 1.500 SGD chi phí sinh hoạt. Với hệ công lập, thời gian vượt quá chương trình chuẩn còn có thể bị tính học phí theo mức không trợ cấp, tùy quy định từng trường.
Phí ngoài học phí: Bảo hiểm, hoạt động sinh viên, công nghệ thông tin và các khoản hành chính có thể không nằm trong con số học phí được quảng bá. Với trường tư thục, phụ huynh cần đặc biệt kiểm tra GST, lệ phí ghi danh và cách thu phí theo từng cấp độ. Với trường công lập, cần đọc biểu phí sinh viên đi kèm học phí của khóa nhập học.
Việc làm thêm: Trong một số trường hợp, sinh viên tại trường công lập được phép làm thêm tối đa 16 giờ mỗi tuần trong kỳ học và làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ, tùy chương trình và quy định hiện hành. Điều kiện giữa các trường và loại chương trình không giống nhau. Gia đình không nên đưa thu nhập làm thêm vào nguồn tiền bắt buộc để đóng học phí hoặc duy trì sinh hoạt. Thông tin chi tiết có tại bài quy định làm thêm dành cho du học sinh Singapore.
Lưu ý số liệu: Mức sinh hoạt 1.100 đến 1.500 SGD mỗi tháng là dự trù trung bình. Quyền làm thêm và cách tính học phí khi học quá thời gian chuẩn cần được xác minh theo trường, chương trình và quy định tại thời điểm học.
Nên chọn hệ nào theo hoàn cảnh gia đình
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi hệ nào rẻ hơn, phụ huynh nên trả lời lần lượt các câu hỏi sau:
- Học lực và tiếng Anh có đủ sức cạnh tranh vào hệ công lập không? Đầu vào công lập cạnh tranh hơn hệ tư thục. Nếu chưa đáp ứng, gia đình cần đánh giá tính thực tế của kế hoạch thay vì chỉ dựa vào mức học phí có Tuition Grant.
- Ngân sách có đủ duy trì khóa học 4 năm không? Ngay cả khi nhận Tuition Grant, tổng ngân sách công lập ước tính vẫn khoảng 125.000 đến 172.600 SGD vì sinh hoạt phí cộng dồn trong thời gian dài.
- Học sinh có sẵn sàng thực hiện cam kết làm việc 3 năm tại Singapore không? Nếu chưa chắc chắn về kế hoạch sau tốt nghiệp, gia đình cần cân nhắc kỹ trước khi chấp nhận Tuition Grant.
- Gia đình có ưu tiên lộ trình ngắn hơn không? Hệ tư thục thường phù hợp hơn với nhu cầu rút ngắn thời gian học và có lựa chọn đầu vào linh hoạt hơn. Đổi lại, phụ huynh phải kiểm tra kỹ trường, ngành, đơn vị cấp bằng, tổng học phí và các khoản chưa bao gồm.
- Gia đình có đủ khả năng chi trả nếu phát sinh không? Kế hoạch chỉ vừa đủ theo báo giá ban đầu thường tiềm ẩn rủi ro khi tỷ giá, chỗ ở hoặc thời gian học thay đổi.
Khả năng chuyển tiếp giữa các chương trình và hai hệ phụ thuộc vào trường, ngành, kết quả học tập và việc công nhận tín chỉ. Nội dung này không nên được mặc định trong kế hoạch tài chính. Gia đình có thể tìm hiểu cấu trúc và mối quan hệ giữa các loại trường tại bài hệ thống giáo dục Singapore và các lộ trình đào tạo.
Lưu ý: Việc chọn hệ cần dựa trên hồ sơ học tập, mục tiêu nghề nghiệp, ngân sách và mức chấp nhận ràng buộc sau tốt nghiệp. Không nên dùng riêng học phí để suy ra chất lượng hoặc mức độ phù hợp.
Lời khuyên khi so sánh chi phí du học Singapore công lập và tư thục
Tôi khuyên mỗi gia đình lập hai bảng dự trù song song theo đúng trường, ngành và số năm học dự kiến. Mỗi bảng nên tách rõ học phí, GST, phí sinh viên, bảo hiểm, sinh hoạt phí và chi phí có thể phát sinh nếu chương trình kéo dài. Sau đó, gia đình nên dành thêm quỹ dự phòng khoảng 10 đến 20% tổng ngân sách.
Nếu cân nhắc hệ công lập, hãy đọc kỹ điều kiện Tuition Grant trước khi chấp nhận, đặc biệt là thủ tục đăng ký và cam kết làm việc 3 năm sau tốt nghiệp. Nếu chọn hệ tư thục, hãy yêu cầu bảng phí toàn lộ trình và kiểm tra rõ khoản nào đã gồm GST, khoản nào có thể thay đổi theo cấp độ.
Tóm lại, khi so sánh chi phí du học Singapore công lập và tư thục, hệ tư thục thường có tổng ngân sách thấp hơn trong phạm vi số liệu năm 2026/2027 vì lộ trình ngắn hơn. Hệ công lập có thể hưởng Tuition Grant nhưng thời gian học phổ biến 4 năm và đi kèm điều kiện làm việc. Không có lựa chọn rẻ hơn tuyệt đối cho mọi học sinh.
Bài viết liên quan
- Du học Singapore 2027: Điều kiện, Chi phí & Thủ tục mới nhất
- Chi phí du học Singapore 2027: Học phí & sinh hoạt phí từng bậc
- Chọn ngành theo mong muốn cha mẹ thay vì năng lực của con, hệ quả về sau
- 12 sai lầm khi tìm hiểu du học Singapore lần đầu: Lời khuyên từ chuyên gia
- Chọn ngành học du học Singapore: Đừng chạy theo ngành hot
- Vì sao nhiều học sinh bỏ cuộc trong năm đầu và bài học rút ra
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn



