Chi phí sinh hoạt tại Singapore cho du học sinh

Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 28/09/2026

Chi phí sinh hoạt tại Singapore của du học sinh thường được dự trù khoảng 1.100 đến 1.500 SGD mỗi tháng, tương đương 22 đến 30 triệu đồng, và khoảng 30.000 đến 40.000 SGD cho cả khóa Cử nhân. Tiền nhà là khoản tạo ra chênh lệch lớn nhất giữa các mức chi tiêu.

Đây là một trong những thành phố đắt đỏ nhất thế giới, với tiền thuê nhà chiếm phần lớn ngân sách, trong khi chi phí ăn uống tại các trung tâm hawker centre hoặc food centre lại khá hợp lý, chỉ từ 3 – 6 SGD/bữa.

Các số liệu trong bài mang tính tham khảo, sử dụng tỷ giá quy đổi 1 SGD bằng 20.000 VNĐ. Gia đình cần kiểm tra lại mức giá và tỷ giá tại thời điểm chuẩn bị du học.

Bài viết dưới đây được tham vấn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển – Giám đốc Du học Eduzone, kinh nghiệm tư vấn du học từ 2002 sẽ phân tích chi tiết từng khoản chi: từ nhà ở, ăn uống, di chuyển đến y tế và giáo dục, giúp bạn ước tính chính xác ngân sách cần chuẩn bị khi sống, du học hoặc làm việc tại đảo quốc sư tử.

Chi phí sinh hoạt tại Singapore
Chi phí sinh hoạt tại Singapore tương đối đắt đỏ

Chi phí sinh hoạt mỗi tháng theo bốn kịch bản

Để trả lời câu hỏi du học Singapore tốn bao nhiêu tiền mỗi tháng, gia đình nên bắt đầu bằng hình thức nhà ở và thói quen ăn uống. Bảng dưới đây tổng hợp bốn kịch bản từ bốn khoản cốt lõi gồm tiền nhà, ăn uống, đi lại và điện thoại.

Kịch bảnHình thức ở và ăn uốngTổng mỗi thángQuy đổi tham khảo
Tiết kiệmỞ ghép HDB, tự nấu ăn900 đến 1.260 SGD18 đến 25,2 triệu đồng
Cơ bảnKý túc xá, ăn tại Hawker Centre1.100 đến 1.560 SGD22 đến 31,2 triệu đồng
Thoải mái vừa phảiPhòng riêng HDB, tự nấu ăn1.200 đến 1.660 SGD24 đến 33,2 triệu đồng
CaoPhòng riêng condo, ăn tại Hawker Centre1.700 đến 2.260 SGD34 đến 45,2 triệu đồng

Mức dự trù trung bình 1.100 đến 1.500 SGD mỗi tháng thường phù hợp hơn với nhóm ở ghép hoặc ký túc xá và duy trì cách chi tiêu có kiểm soát. Nếu chọn phòng riêng trong HDB hoặc condo, sinh hoạt phí du học Singapore có thể vượt mức trung bình này, ngay cả khi học sinh tiết kiệm ở những khoản còn lại.

Các tổng trên chỉ gồm tiền nhà, ăn uống, đi lại và điện thoại. Bảng chưa gồm bảo hiểm, học liệu và chi tiêu cá nhân. Số liệu mang tính tham khảo theo tỷ giá 1 SGD bằng 20.000 VNĐ và cần được kiểm tra lại tại thời điểm chuẩn bị.

Chi phí thuê nhà tại Singapore

Tiền nhà thường chiếm khoảng 50% ngân sách sinh hoạt. Vì vậy, lựa chọn nơi ở có ảnh hưởng lớn hơn nhiều khoản tiết kiệm nhỏ khác trong kế hoạch tài chính hằng tháng.

Hình thức ởChi phí mỗi thángQuy đổi tham khảoĐặc điểm cần cân nhắc
Ký túc xá tư nhân, phòng chung 2 đến 4 người600 đến 900 SGD12 đến 18 triệu đồngThường đã gồm điện, nước và internet. Học sinh thuận tiện làm quen với môi trường mới nhưng có ít không gian riêng tư hơn.
Ở ghép trong căn hộ HDB500 đến 700 SGD10 đến 14 triệu đồngChi phí thấp hơn nhưng mức độ riêng tư, quy định sinh hoạt và tính ổn định phụ thuộc vào chủ nhà cùng người ở chung.
Phòng riêng trong HDB800 đến 1.100 SGD16 đến 22 triệu đồngCó không gian riêng hơn, đổi lại tiền thuê cao hơn và người thuê cần kiểm tra kỹ các khoản đã bao gồm trong hợp đồng.
Phòng riêng trong condo1.200 đến 1.600 SGD24 đến 32 triệu đồngThường có nhiều tiện ích và sự riêng tư hơn, nhưng tạo áp lực lớn hơn lên ngân sách hằng tháng.

Chi phí thuê nhà tại Singapore cho sinh viên còn thay đổi tùy vị trí gần hay xa trung tâm, trường học và ga MRT. Không nên chỉ nhìn giá thuê niêm yết. Gia đình cần cân nhắc thời gian đi lại, điều kiện phòng, nội quy sinh hoạt và các khoản có thể tính riêng.

Những điểm dễ phát sinh khi ký hợp đồng thuê nhà

Qua thực tế tư vấn, đây là nhóm chi phí phát sinh học sinh thường gặp nhất sau khi sang Singapore. Trước khi đặt cọc hoặc ký hợp đồng, người thuê nên làm rõ các nội dung sau:

  • Điện, nước và internet: Hỏi rõ giá thuê đã gồm tiền điện nước, thường được gọi là “Pub”, và internet hay chưa. Nếu chưa gồm, cần xác định cách chia hóa đơn giữa những người cùng ở.
  • Quy định sử dụng điều hòa: Một số chủ nhà giới hạn khung giờ bật điều hòa. Việc sử dụng ngoài khung giờ có thể bị tính thêm khoản phí đáng kể, vì vậy điều kiện này cần được ghi rõ trước khi thuê.
  • Thời gian về nước dài: Học sinh nên hỏi có phải tiếp tục trả tiền thuê trong thời gian không ở hay không. Nếu vẫn phải trả, có thể đề nghị chủ nhà cam kết không cho người khác thuê lại hoặc bố trí thêm người ở ghép trong thời gian đó.
  • Khoản trả trước: Tiền đặt cọc và tháng thuê đầu tiên thường phải được thanh toán trước khi nhận phòng. Một phần khoản đã nộp có thể được hoàn lại nếu người thuê kết thúc hợp đồng đúng điều kiện.
  • Điều kiện hoàn cọc: Cần đọc kỹ trách nhiệm đối với hư hỏng, vệ sinh, thời hạn báo trước và thủ tục bàn giao phòng. Các thỏa thuận quan trọng nên được thể hiện trong hợp đồng thay vì chỉ trao đổi miệng.

Học sinh cũng nên kiểm tra tình trạng phòng và đồ dùng trước khi nhận bàn giao. Mục đích là xác định rõ những hư hỏng đã tồn tại, tránh tranh luận về trách nhiệm khi kết thúc hợp đồng.

Chi phí ăn uống

Chi phí ăn uống phụ thuộc vào việc học sinh ăn tại Hawker Centre, tự nấu hay thường xuyên đến nhà hàng và quán cà phê.

Cách ăn uốngMức chi tham khảoLưu ý
Hawker Centre hoặc Food Court4 đến 7 SGD mỗi bữa, khoảng 400 đến 500 SGD mỗi tháng nếu ăn ba bữa mỗi ngàyTương đương khoảng 8 đến 10 triệu đồng mỗi tháng.
Tự nấu ănKhoảng 300 đến 400 SGD mỗi thángTương đương khoảng 6 đến 8 triệu đồng mỗi tháng.
Nhà hàng, quán cà phê20 đến 50 SGD mỗi bữa trở lênChưa gồm thuế GST 9% và phí dịch vụ, thường khoảng 10%.

Từ quan sát trong quá trình tư vấn, phần lớn học sinh của Eduzone chi khoảng 400 đến 500 SGD mỗi tháng cho ăn uống khi duy trì thói quen ăn tại Hawker Centre gần ga tàu điện hoặc dưới khu chung cư HDB. Một đĩa cơm gà Hải Nam hoặc tô mì Laksa thường có giá khoảng 4,5 đến 6 SGD.

Tự nấu có thể giúp giảm chi phí, nhưng học sinh cần tính đến thời gian mua thực phẩm, nấu và dọn dẹp. Một cách thực tế là rủ bạn cùng phòng đi FairPrice, Giant hoặc Sheng Siong vào cuối tuần, sau đó chuẩn bị một phần bữa ăn tại nhà. Học nấu một số món cơ bản trước khi đi cũng giúp học sinh thích nghi nhanh hơn.

Nếu ngày nào cũng ăn tại trung tâm thương mại hoặc nhà hàng, chi phí sẽ cao hơn nhiều so với ăn tại Hawker Centre hoặc tự nấu. Học sinh có thể tham khảo thêm bài viết về những khác biệt văn hóa ăn uống giữa Việt Nam và Singapore để chuẩn bị thói quen sinh hoạt phù hợp.

Chi phí đi lại

MRT và xe buýt là phương tiện di chuyển phổ biến của sinh viên quốc tế tại Singapore. Chi phí mỗi lượt khoảng 1 đến 2 SGD, tổng dự trù khoảng 80 đến 120 SGD mỗi tháng, tương đương 1,6 đến 2,4 triệu đồng.

Học sinh có thể sử dụng thẻ EZ-Link để thanh toán khi đi phương tiện công cộng. Chính sách ưu đãi dành cho sinh viên quốc tế có thể phụ thuộc vào trường và đơn vị cung cấp dịch vụ, vì vậy cần hỏi lại tại thời điểm cụ thể thay vì mặc định mình được áp dụng.

Grab, Gojek và Tada có giá khoảng 15 đến 40 SGD mỗi chuyến. Giá có thể tăng vào giờ cao điểm hoặc khi thời tiết xấu, nên xe công nghệ phù hợp hơn với những tình huống cần thiết thay vì dùng thường xuyên.

Điện thoại, internet, bảo hiểm và các khoản nhỏ khác

Gói điện thoại và dữ liệu dành cho sinh viên của Singtel, StarHub hoặc M1 thường có mức 20 đến 40 SGD mỗi tháng, tương đương 400.000 đến 800.000 đồng. Học sinh cần kiểm tra dung lượng dữ liệu, thời hạn hợp đồng và điều kiện của từng gói tại thời điểm đăng ký.

Bảo hiểm y tế bắt buộc thường được tính gộp vào phí cơ sở vật chất khi đóng học phí, khoảng 100 đến 200 SGD mỗi năm, tương đương 2 đến 4 triệu đồng. Phạm vi bảo hiểm và thủ tục sử dụng cần được xác nhận với từng trường.

Học liệu, giặt là, đồ dùng sinh hoạt, điện nước ngoài hợp đồng và chi tiêu cá nhân cũng có thể làm ngân sách tăng lên. Do chưa có một mức chung phù hợp cho mọi học sinh, gia đình nên dành thêm một khoản dự phòng thay vì bỏ sót hoàn toàn các nhóm này.

Cần lưu ý rằng mức trung bình 1.100 đến 1.500 SGD mỗi tháng là mức dự trù tổng quát, không phải phép cộng các mức cao nhất của từng khoản. Nếu đồng thời chọn phòng riêng có giá cao, thường xuyên ăn nhà hàng và sử dụng xe công nghệ, tổng chi phí sinh hoạt du học sinh Singapore mỗi tháng sẽ vượt mức trung bình.

Tổng chi phí sinh hoạt cho cả khóa học

Chương trìnhThời gianTổng sinh hoạt phíQuy đổi tham khảo
Cử nhânKhoảng 2 đến 2,5 năm30.000 đến 40.000 SGD600 đến 800 triệu đồng
Thạc sĩ12 tháng13.000 đến 18.000 SGD260 đến 360 triệu đồng
Thạc sĩ16 tháng17.500 đến 24.000 SGD350 đến 480 triệu đồng

Mỗi tháng kéo dài thêm do học lại, gia hạn hoặc chờ kỳ khai giảng đều làm tăng tổng sinh hoạt phí. Vì vậy, khi so sánh chương trình, gia đình cần xem cả thời lượng học chứ không chỉ nhìn vào mức chi tiêu của một tháng.

Để xem phần học phí và cách lập kế hoạch tài chính trọn gói, gia đình có thể đọc bài chi phí du học Singapore và kế hoạch tài chính tổng thể. Nếu muốn thử các phương án khác nhau theo thời gian học và cách chi tiêu, có thể sử dụng công cụ dự trù kinh phí du học Singapore.

Tổng chi phí cả khóa là mức tham khảo theo các thời lượng nêu trên và tỷ giá 1 SGD bằng 20.000 VNĐ. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào hình thức nhà ở, thói quen cá nhân và thời gian lưu trú. Gia đình cần cập nhật lại số liệu khi chuẩn bị hồ sơ.

Cách kiểm soát chi phí sinh hoạt khi du học Singapore

  1. Chọn hình thức ở phù hợp ngân sách: Ở ghép trong HDB có mức 500 đến 700 SGD mỗi tháng, trong khi phòng riêng HDB là 800 đến 1.100 SGD và phòng riêng condo là 1.200 đến 1.600 SGD. Học sinh cần cân đối nhu cầu riêng tư với khả năng tài chính của gia đình.
  2. Kết hợp ăn tại Hawker Centre và tự nấu: Không nhất thiết phải tự nấu mọi bữa. Học sinh có thể tự chuẩn bị một phần bữa ăn và chọn các quầy ăn phù hợp vào những ngày học bận.
  3. Hạn chế xe công nghệ: MRT và xe buýt phù hợp hơn với kế hoạch chi tiêu đều đặn. Xe công nghệ chỉ nên dùng khi có hành lý, về muộn hoặc gặp tình huống cần thiết.
  4. Tận dụng thư viện của trường: Sử dụng tài liệu tại thư viện thay vì mặc định mua sách mới có thể giảm khoản học liệu phát sinh.
  5. Ghi chép chi tiêu hằng tháng: Nên tách tiền nhà, ăn uống, đi lại, điện thoại và chi tiêu cá nhân thành từng nhóm để nhận ra khoản nào thường vượt kế hoạch.
  6. Đặt ngân sách cố định cho chi tiêu cá nhân: Đây là nhóm dễ thay đổi theo thói quen, nên cần giới hạn riêng thay vì dùng phần tiền còn lại một cách tùy ý.

Sinh viên trường tư thục không được phép làm thêm ngoài chương trình, vì vậy gia đình không nên đưa thu nhập làm thêm vào kế hoạch tài chính. Quy định cụ thể có thể xem tại bài quy định làm thêm đối với du học sinh Singapore.

Lời khuyên khi dự trù chi phí sinh hoạt tại Singapore

Khi tính chi phí sinh hoạt tại Singapore, gia đình nên lập bảng theo từng kịch bản tiết kiệm, cơ bản, thoải mái vừa phải và cao thay vì chỉ dựa vào một con số trung bình. Hãy cộng thêm quỹ dự phòng, đồng thời đọc kỹ hợp đồng thuê nhà, điều kiện sử dụng điều hòa, tiền điện nước và quy định hoàn cọc trước khi ký.

Giải đáp thắc mắc về sinh hoạt phí tại Singapore (FAQ)

Đánh giá chất lượng bài viết:
★★★★★
Trung bình: 5/5 sao (48 lượt đánh giá)
Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển - Chuyên gia giáo dục Singapore (Singapore Education Specialist by STB)

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn