Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 02/10/2026
MDIS (Management Development Institute of Singapore) là học viện giáo dục tư thục phi lợi nhuận, thành lập năm 1956 tại Singapore. Trường đào tạo từ khóa dự bị, cao đẳng, cử nhân đến thạc sĩ. Chứng chỉ dự bị và cao đẳng do MDIS cấp, còn bằng cử nhân và thạc sĩ do các trường đối tác tại Anh cấp. Học phí năm 2026 dao động từ S$6,049.50 (khóa dự bị) đến S$50,685 (cử nhân Khoa học Y sinh), đã bao gồm 9% thuế GST.

Bài viết cập nhật học phí, học bổng và lịch khai giảng năm 2026 có sự tham vấn chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển, Giám đốc Du học Eduzone, kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2002, 3 lần được Tổng cục Du lịch Singapore (STB) cấp chứng nhận “Chuyên gia giáo dục Singapore”.
MDIS là trường gì?
MDIS là một trường tư thục (Private Education Institution) tại Singapore, hoạt động theo mô hình phi lợi nhuận và đăng ký với Hội đồng Giáo dục Tư thục Singapore (CPE). Trường tập trung vào giáo dục nghề nghiệp và học tập suốt đời, với lộ trình học nhiều bậc để người học có thể bắt đầu từ trình độ phù hợp với mình rồi học lên dần.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Management Development Institute of Singapore (MDIS) |
| Năm thành lập | 1956 |
| Loại hình | Học viện tư thục phi lợi nhuận, đăng ký với Hội đồng Giáo dục Tư thục Singapore (CPE) |
| Chứng nhận chất lượng | EduTrust, lần đầu được cấp năm 2010 |
| Cơ sở chính | 501 Stirling Road, Singapore 148951 |
| Bậc đào tạo | Dự bị, cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiếng Anh, luyện thi O Level, A Level và IGCSE |
| Văn bằng | Dự bị và cao đẳng do MDIS cấp. Cử nhân và thạc sĩ do trường đối tác tại Anh cấp |
| Người học | Đến từ hơn 50 quốc gia |
Thông tin tổng quan được tham khảo từ website chính thức của MDIS: mdis.edu.sg.
Lịch sử và uy tín của MDIS
MDIS được thành lập năm 1956 và là một trong những học viện học tập suốt đời phi lợi nhuận lâu đời nhất của Singapore. Một số mốc đáng chú ý trong lịch sử trường:
- 2004: MDIS chuyển về khuôn viên tại 501 Stirling Road, cơ sở chính cho đến hiện nay.
- 2008: Khai trương cơ sở nước ngoài đầu tiên tại Tashkent, Uzbekistan. MDIS hiện cũng có cơ sở tại Johor (Malaysia) và Dushanbe (Tajikistan).
- 2010: MDIS nhận chứng nhận EduTrust bốn năm từ Hội đồng Giáo dục Tư thục. Chứng nhận này sau đó đã được gia hạn.
- 2018: MDIS là đơn vị thắng chung cuộc hạng mục Thương hiệu Di sản của giải Singapore Prestige Brand Award.
EduTrust là chương trình chứng nhận chất lượng dành cho các trường tư thục tại Singapore. Với gia đình Việt Nam, đây là một trong những tiêu chí nên xem khi đánh giá một trường tư thục, bên cạnh việc trường có đăng ký với CPE và văn bằng cuối cùng do đơn vị nào cấp. Tình trạng chứng nhận hiện hành theo từng kỳ có thể được kiểm tra cùng Eduzone khi bạn chọn trường.
Cơ sở vật chất và ký túc xá
Khuôn viên MDIS tại Stirling Road rộng khoảng 3 hecta, có phủ sóng Wi-Fi toàn khuôn viên. Trường có các phòng học và không gian thực hành phục vụ từng khoa:
- 5 phòng máy tính, 4 phòng thí nghiệm khoa học đời sống, 4 phòng thí nghiệm và xưởng kỹ thuật.
- 3 studio thời trang, phòng thí nghiệm tâm lý học, trung tâm đào tạo khách sạn, tiệm bánh và studio ẩm thực.
- Khu truyền thông có phòng thu truyền hình và radio, phòng thực hành điều dưỡng.
- Giảng đường nghệ thuật, phòng tập thể hình và sân cầu lông.
MDIS cũng có ký túc xá trong khuôn viên là MDIS Residences@Stirling, tòa nhà 15 tầng với sức chứa khoảng 1,700 người, từng được trao chứng nhận Green Mark GoldPlus. Đây là điểm thuận tiện cho gia đình đang sắp xếp chỗ ở từ Việt Nam. Mức phí ký túc xá theo từng loại phòng và kỳ nhập học, hãy liên hệ Eduzone để được giải đáp cụ thể.
Các khoa và lĩnh vực đào tạo tại MDIS
MDIS tổ chức đào tạo qua các khoa sau:
- MDIS Business School (Khoa Kinh tế): quản trị kinh doanh, quản trị công nghiệp và bền vững, chuỗi cung ứng, marketing, kế toán và tài chính, phân tích kinh doanh, Fintech, hàng không và sân bay, các chương trình MBA.
- School of Engineering (Khoa Kỹ thuật): kỹ thuật cơ khí.
- School of Fashion and Design (Khoa Thời trang và Thiết kế): thời trang và marketing thời trang.
- School of Health and Life Sciences (Khoa Sức khỏe và Khoa học Sự sống): khoa học y sinh, khoa học sức khỏe, khoa học dinh dưỡng.
- Khoa Y tế và Điều dưỡng: quản trị sức khỏe và y tế.
- School of Media and Communications (Khoa Truyền thông): truyền thông đại chúng, truyền thông và văn hóa, sản xuất phim và truyền hình.
- School of Psychology (Khoa Tâm lý học): tâm lý học và khoa học hành vi.
- School of Technology and E-Learning (Khoa Công nghệ Thông tin): công nghệ thông tin, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo.
- School of Tourism and Hospitality (Khoa Quản trị Khách sạn, Du lịch, Nhà hàng): quản lý du lịch và khách sạn.
- School of Language and Education (Khoa Giáo dục và Ngôn ngữ): nghiên cứu giáo dục và tiếng Anh.
Lộ trình học tại MDIS: bắt đầu từ đâu?
Điểm khác biệt dễ thấy của MDIS là các bậc học nối tiếp nhau. Người học có thể vào từ khóa dự bị, học lên cao đẳng, cao đẳng nâng cao, rồi chuyển tiếp sang năm cuối đại học (chương trình top-up) của trường đối tác tại Anh. Người đã có bằng cử nhân có thể học thẳng chương trình thạc sĩ.
| Bậc học | Điều kiện học vấn tối thiểu | Thời gian | Văn bằng |
|---|---|---|---|
| Dự bị (STEMA và Foundation) | Tốt nghiệp lớp 9 (công lập) hoặc lớp 10 (hệ quốc tế) | 6 đến 7 tháng | MDIS |
| Cao đẳng (Diploma) | Tốt nghiệp THPT hoặc cao đẳng cơ bản | 7 đến 9 tháng | MDIS |
| Cao đẳng nâng cao (Advanced Diploma, Higher Diploma) | Tùy chương trình: tốt nghiệp THPT hoặc cao đẳng liên quan | 6 đến 16 tháng | MDIS |
| Cử nhân (Top-up và hệ đầy đủ) | Tùy chương trình: cao đẳng nâng cao liên quan, hoặc tốt nghiệp THPT, hoặc khóa dự bị của MDIS | 9 đến 36 tháng | Trường đối tác tại Anh |
| Thạc sĩ | Tốt nghiệp đại học, một số chương trình yêu cầu thêm kinh nghiệm làm việc | 12 đến 21 tháng | Trường đối tác tại Anh |
Điều kiện cụ thể khác nhau theo từng chương trình, phần cuối bài có bảng chi tiết về yêu cầu đầu vào và tiếng Anh.
Chương trình và học phí MDIS năm 2026
Các bảng dưới đây liệt kê chương trình, trường cấp bằng, thời gian học, học phí, phụ phí và ngày khai giảng năm 2026. Học phí trong bảng đã bao gồm 9% thuế GST. Ngày khai giảng được ghi theo dạng ngày/tháng. Học phí, phụ phí và lịch khai giảng có thể thay đổi theo từng năm, bạn có thể liên hệ Eduzone để được kiểm tra thông tin mới nhất theo hồ sơ của mình.
Khóa dự bị (Foundation)
| Chương trình | Cấp bằng | Thời gian | Học phí | Phụ phí | Khai giảng 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| International Foundation Diploma in STEMA (dự bị đại học theo định hướng Quản trị Kinh doanh, Kỹ sư, Tâm lý học, Truyền thông và các khoa khác) | MDIS | 6 tháng | S$6,049.50 | S$810 – S$1,000 | 23/3, 22/6, 21/9, 21/12 |
| International Foundation Diploma in Biomedical Sciences (dự bị Khoa học Y sinh) | MDIS | 6 tháng | S$12,535 | S$810 – S$1,000 | 23/2, 25/5, 24/8, 23/11 |
| International Foundation Diploma in Information Technology (dự bị Công nghệ Thông tin) | MDIS | 7 tháng | S$7,630 | S$810 – S$1,000 | 26/1, 25/5, 21/9 |
| International Foundation Diploma in Travel, Tourism and Hospitality Management (dự bị Quản trị Du lịch Khách sạn) | MDIS | 6 tháng | S$9,374 | S$810 – S$1,000 | 2/3, 6/7, 9/11 |
Cao đẳng và cao đẳng nâng cao (Diploma, Advanced Diploma, Higher Diploma)
| Chương trình | Cấp bằng | Thời gian | Học phí | Phụ phí | Khai giảng 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Diploma in Management Studies (Cao đẳng Quản trị Kinh doanh) | MDIS | 7 tháng | S$11,118 | S$810 – S$1,000 | 23/2, 20/4, 15/6, 10/8, 5/10, 30/11 |
| Advanced Diploma in Management Studies, Business Administration (Cao đẳng nâng cao Quản trị Kinh doanh) | MDIS | 6 tháng | S$11,118 | S$1,130 – S$1,450 | 2/2, 6/4, 8/6, 10/8, 12/10, 14/12 |
| Diploma in Industrial Management and Sustainability (Cao đẳng Quản trị Công nghiệp và Bền vững) | MDIS | 9 tháng | S$7,085 | S$810 – S$1,000 | 8/6, 7/12 |
| Advanced Diploma in Industrial Management and Sustainability (Cao đẳng nâng cao Quản trị Công nghiệp và Bền vững) | MDIS | 9 tháng | S$7,085 | S$810 – S$1,000 | 13/4, 13/7, 12/10 |
| Advanced Diploma in Supply Chain Management (Cao đẳng nâng cao Quản trị Chuỗi cung ứng) | MDIS | 6 tháng | S$9,000 | S$700 – S$1,700 | 9/2, 15/6, 19/10 |
| Higher Diploma in Fashion and Marketing (Cao đẳng nâng cao Thời trang và Marketing) | MDIS | 9 tháng | S$13,625 | S$1,130 – S$1,450 | 13/4, 20/7, 26/10 |
| Diploma in Healthcare Management, chương trình mới (Cao đẳng Quản trị Sức khỏe và Y tế) | MDIS | 9 tháng | S$12,535 | S$810 – S$1,000 | 10/3, 14/7, 17/11 |
| Advanced Diploma in Healthcare Management, chương trình mới (Cao đẳng nâng cao Quản trị Sức khỏe và Y tế) | MDIS | 9 tháng | S$13,625 | S$810 – S$1,000 | 12/10 |
| Higher Diploma in Mass Communications (Cao đẳng nâng cao Truyền thông) | MDIS | 7 tháng | S$11,118 | S$1,130 – S$1,450 | 1/6, 21/9 |
| Diploma in Psychology (Cao đẳng Tâm lý học) | MDIS | 8 tháng | S$11,445 | S$810 – S$1,000 | 9/3, 25/5 |
| Higher Diploma in Information Technology and Cybersecurity (Cao đẳng nâng cao Công nghệ Thông tin và An ninh mạng) | MDIS | 7 tháng | S$13,625 | S$1,130 – S$1,450 | 26/1, 25/5, 21/9 |
| Higher Diploma in Travel, Tourism and Hospitality Management (Cao đẳng nâng cao Quản lý Du lịch và Khách sạn) | MDIS | 16 tháng, gồm 10 tháng lý thuyết và 6 tháng thực tập hưởng lương | S$14,388 | S$1,130 – S$1,450 | 2/2, 8/6, 12/10 |
Cử nhân (Bachelor)
Phần lớn chương trình cử nhân tại MDIS là dạng top-up, tức người học vào thẳng năm 2 hoặc năm cuối sau khi hoàn thành cao đẳng hoặc cao đẳng nâng cao phù hợp. Một số ngành như Kỹ thuật cơ khí, Khoa học Y sinh, Khoa học Sức khỏe, Khoa học Dinh dưỡng và Trí tuệ nhân tạo có lộ trình học dài hơn.
| Chương trình | Cấp bằng | Thời gian | Học phí | Phụ phí | Khai giảng 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| BA (Hons) Business Management, top-up, vào năm 2 (Cử nhân Quản trị Kinh doanh) | University of Sunderland (UK) | 20 tháng | S$27,795 | S$1,290 – S$2,800 | 23/2, 23/9 |
| BA (Hons) Business Management, top-up, vào năm 3 (Cử nhân Quản trị Kinh doanh) | University of Sunderland (UK) | 9 tháng | S$20,710 | S$1,290 – S$2,800 | 23/2, 23/9 |
| BA Business and Marketing, năm cuối (Cử nhân Kinh doanh và Marketing) | University of Sunderland (UK) | 9 tháng | S$20,710 | S$1,290 – S$2,800 | 23/2, 23/9 |
| BA Accounting and Finance Management, năm cuối (Cử nhân Kế toán và Quản trị Tài chính) | University of Sunderland (UK) | 9 tháng | S$19,075 | S$1,290 – S$2,800 | 23/2, 23/9 |
| BSc (Hons) International Tourism and Hospitality Management, top-up (Cử nhân Quản lý Du lịch và Khách sạn) | University of Sunderland (UK) | 9 tháng | S$20,710 | S$1,290 – S$2,800 | 20/4, 24/8, 28/12 |
| BA (Hons) Media, Culture and Communication (Cử nhân Truyền thông, Văn hóa và Giao tiếp) | University of Sunderland (UK) | 22 tháng | S$26,160 | S$1,290 – S$2,800 | 23/2, 23/9 |
| Bachelor of Airline and Airport Management (Cử nhân Quản trị Sân bay và Hàng không) | Teesside University (UK) | 9 tháng | S$17,985 | S$1,290 – S$2,800 | 20/4, 19/10 |
| BEng (Hons) Mechanical, học đủ 3 năm (Cử nhân Kỹ thuật Cơ khí) | Teesside University (UK) | 36 tháng | S$35,970 | S$1,290 – S$2,800 | 19/5, 22/9 |
| BEng (Hons) Mechanical, vào năm 2 (Cử nhân Kỹ thuật Cơ khí) | Teesside University (UK) | 24 tháng | S$23,980 | S$1,290 – S$2,800 | 18/5, 22/9 |
| BA (Hons) Fashion (Cử nhân Danh dự ngành Thời trang) | Teesside University (UK) | 18 tháng | S$35,970 | S$1,290 – S$2,800 | 11/5, 16/11 |
| BSc (Hons) Biomedical Science (Cử nhân Danh dự Khoa học Y sinh) | Teesside University (UK) | 36 tháng | S$50,685 | S$1,290 – S$2,800 | 20/4, 17/8, 14/12 |
| BSc (Hons) Health Science (Cử nhân Danh dự Khoa học Sức khỏe) | Teesside University (UK) | 36 tháng | S$50,685 | S$1,290 – S$2,800 | 20/4, 20/7, 19/10 |
| BSc (Hons) Healthcare Management, top-up (Cử nhân Quản trị Sức khỏe và Y tế) | Teesside University (UK) | 9 tháng | S$17,222 | S$1,290 – S$2,800 | Chưa công bố |
| BA (Hons) Film and Television Production, top-up (Cử nhân Sản xuất Phim và Truyền hình) | Teesside University (UK) | 16 tháng | S$28,340 | S$1,290 – S$2,800 | 8/6, 14/12 |
| BSc (Hons) Cybersecurity and Network (Cử nhân Danh dự An ninh mạng) | Teesside University (UK) | 16 tháng | S$25,070 | S$1,290 – S$2,800 | 12/1, 25/5, 21/9 |
| BSc (Hons) Artificial Intelligence, học từ năm 1 (Cử nhân Danh dự Trí tuệ nhân tạo) | Teesside University (UK) | 32 tháng | S$35,970 | S$1,290 – S$2,800 | Chưa công bố |
| BSc (Hons) Artificial Intelligence, học từ năm 2 (Cử nhân Danh dự Trí tuệ nhân tạo) | Teesside University (UK) | 20 tháng | S$23,980 | S$1,290 – S$2,800 | 26/1, 25/5, 12/10 |
| BSc (Hons) Nutrition Science (Cử nhân Danh dự Khoa học Dinh dưỡng) | University of Roehampton (UK) | 36 tháng | S$44,145 | S$1,290 – S$2,800 | 14/9 |
| BSc (Hons) Psychological and Behavioural Science, top-up (Cử nhân Danh dự Tâm lý học) | University of Roehampton (UK) | 18 tháng | S$39,785 | S$1,290 – S$2,800 | 20/7 |
Thạc sĩ (Master)
MDIS có 10 chương trình thạc sĩ, trong đó 8 chương trình học 12 tháng và 2 chương trình MBA học trực tuyến trong 21 tháng. Bài viết riêng về từng chương trình, môn học và cách chọn ngành nằm trong nội dung Các chương trình thạc sĩ của trường MDIS của Eduzone.
| Chương trình | Cấp bằng | Thời gian | Học phí | Phụ phí | Khai giảng 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Master of Business Administration, MBA (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh) | University of Sunderland (UK) | 12 tháng | S$28,122 | S$1,290 – S$2,800 | 2/2, 1/6, 5/10 |
| Master of Science Business Analytics (Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh) | Robert Gordon University (UK) | 12 tháng | S$28,340 | S$700 – S$1,700 | Tháng 5, tháng 9 |
| Master of Science Digital Marketing (Thạc sĩ Tiếp thị kỹ thuật số) | Robert Gordon University (UK) | 12 tháng | S$26,705 | S$700 – S$1,700 | Tháng 5, tháng 9 |
| Master of Science Fintech (Thạc sĩ khoa học Công nghệ Tài chính) | Abertay University (UK) | 12 tháng | S$18,530 | S$700 – S$1,700 | Tháng 2, tháng 9 |
| Master of Science International Business Management (Thạc sĩ khoa học Quản trị Kinh doanh Quốc tế) | University of Sunderland (UK) | 12 tháng | S$20,165 | S$700 – S$1,700 | Tháng 2, tháng 9 |
| MBA, Leadership and Innovation, học online (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, Lãnh đạo và Đổi mới) | Edinburgh Napier University (UK) | 21 tháng | S$20,306.70 | S$1,290 – S$2,800 | Tháng 1, tháng 6, tháng 9 |
| MBA, Marketing, học online (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh chuyên ngành Marketing) | Edinburgh Napier University (UK) | 21 tháng | S$20,306.70 | S$1,290 – S$2,800 | Tháng 1, tháng 6, tháng 9 |
| Master of Science in Cybersecurity, chương trình mới (Thạc sĩ An ninh mạng) | Teesside University (UK) | 12 tháng | S$29,212 | S$1,290 – S$2,800 | 27/4 |
| Master of Science Tourism and Hospitality (Thạc sĩ Quản lý Du lịch và Khách sạn) | University of Sunderland (UK) | 12 tháng | S$23,762 | S$1,290 – S$2,800 | 16/2, 15/6, 12/10 |
| Master of Arts Education Studies, chương trình mới (Thạc sĩ Nghiên cứu Giáo dục) | University of Sunderland (UK) | 12 tháng | S$28,122 | S$1,290 – S$2,800 | 2/3, 23/9 |
Tiếng Anh chuyên nghiệp (PCIE)
Professional Certificate in English (PCIE) là chương trình tiếng Anh do MDIS tổ chức, chia thành 3 cấp độ, mỗi cấp kéo dài 11 tuần. Người học làm bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào trực tuyến (khoảng 1,5 giờ) để xếp cấp. Điểm 20 đến 45 vào Level 1, 46 đến 65 vào Level 2 và 66 đến 80 vào Level 3. Khai giảng năm 2026: 5/1, 6/4, 2/7, 28/9.
| Cấp độ | Học phí | Phụ phí |
|---|---|---|
| Level 3 | S$4,251 | S$1,500 – S$2,500 |
| Level 2 | S$8,502 | S$1,500 – S$2,500 |
| Level 1 | S$12,753 | S$1,500 – S$2,500 |
Luyện thi O Level, A Level và IGCSE
Ngoài các chương trình đại học và sau đại học, MDIS có các khóa luyện thi chứng chỉ của Singapore-Cambridge (O Level, A Level) và Cambridge International (IGCSE) dành cho học sinh phổ thông. Điều kiện về độ tuổi và lớp đã học khác nhau theo từng khóa, được nêu trong phần điều kiện đầu vào bên dưới.
| Chương trình | Thời gian | Học phí | Phụ phí | Khai giảng 2026 |
|---|---|---|---|---|
| O Level (6 môn) | 24 tháng | S$35,425 | S$2,471.95 | 12/1 |
| O Level (6 môn) | 16 tháng | S$22,890 | S$2,335.70 | 20/7 |
| O Level (6 môn) | 10 tháng | S$15,805 | S$1,744.46 | 12/1 |
| A Level (5 môn) | 24 tháng | S$42,728 | S$2,509.01 | 12/1 |
| A Level (5 môn) | 16 tháng | S$28,449 | S$2,372.76 | 20/7 |
| A Level (5 môn) | 10 tháng | S$20,819 | S$1,853.46 | 12/1 |
| IGCSE lớp 7 (4 môn) | 12 tháng | S$18,748 | S$2,041.65 | Chưa công bố |
| IGCSE lớp 8 (4 môn) | 12 tháng | S$18,748 | S$2,041.65 | Chưa công bố |
| IGCSE lớp 10 (6 môn) | 12 tháng | S$17,496 | S$2,041.65 | 12/1, 20/7 |
| IGCSE trung học phổ thông (6 môn) | 24 tháng | S$36,936 | S$2,393.11 | 12/1, 20/7 |
| IGCSE khóa ngắn hạn (3 môn) | 5 tháng | S$5,616 | S$1,566.45 | 26/1, 20/7 |
Chi phí ngoài học phí tại MDIS
Học phí trong các bảng trên đã bao gồm 9% thuế GST. Ngoài học phí, người học cần tính thêm phụ phí (non-tuition fee), có mức khác nhau theo từng chương trình như đã ghi ở cột phụ phí. Phụ phí gồm phí đăng ký thành viên, phí thành viên, workshop trải nghiệm MDIS, workshop viết học thuật và bảo hiểm y tế. Với sinh viên quốc tế còn có thể gồm khám sức khỏe và phí hành chính.
MDIS cũng thu phí đăng ký nhập học S$490.50, không hoàn lại. Khi so sánh chi phí giữa các chương trình, gia đình nên cộng cả học phí, phụ phí và phí đăng ký thay vì chỉ nhìn vào học phí. Eduzone có thể kiểm tra giúp bạn tổng chi phí dự kiến theo chương trình và kỳ nhập học.
Học bổng MDIS năm 2026
Với một số chương trình, MDIS áp dụng học bổng bán phần trừ vào học phí cho các kỳ nhập học 2026. Giá trị học bổng thay đổi theo chương trình, từ S$283.40 đến S$11,445.
| Chương trình | Học phí | Học bổng bán phần |
|---|---|---|
| Dự bị STEMA (Quản trị Kinh doanh, Tâm lý học, Truyền thông, Kỹ sư) | S$6,049.50 | S$1,253.50 |
| Thạc sĩ An ninh mạng | S$29,212 | S$11,445 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | S$28,122 | S$8,502 |
| Thạc sĩ Quản lý Du lịch và Khách sạn | S$23,762 | S$7,562 |
| Cử nhân Khoa học Y sinh (36 tháng) | S$50,685 | S$9,000 |
| Cử nhân Kỹ thuật Cơ khí (36 tháng) | S$35,970 | S$4,360 |
| Cử nhân Kỹ thuật Cơ khí (24 tháng) | S$23,980 | S$4,360 |
| Cử nhân Quản lý Du lịch và Khách sạn (top-up) | S$20,710 | S$6,510 |
| Cử nhân Quản trị Sức khỏe và Y tế (top-up) | S$17,222 | S$2,300 |
| Cao đẳng Quản trị Sức khỏe và Y tế | S$12,535 | S$4,837 |
| Cao đẳng nâng cao Quản lý Du lịch và Khách sạn | S$14,388 | S$3,838 |
| O Level (24 tháng, 16 tháng, 10 tháng) | S$35,425, S$22,890, S$15,805 | S$1,771.25, S$1,144.50, S$790 |
| A Level (24 tháng, 16 tháng, 10 tháng) | S$42,728, S$28,449, S$20,819 | S$2,136.40, S$1,422.45, S$1,040.95 |
| IGCSE lớp 7 và lớp 8 | S$18,748 | S$938 |
| IGCSE lớp 10 | S$17,496 | S$883 |
| IGCSE trung học phổ thông (24 tháng) | S$36,936 | S$1,863.90 |
| IGCSE khóa ngắn hạn (5 tháng) | S$5,616 | S$283.40 |
Điều kiện xét học bổng và việc học bổng có áp dụng cho kỳ nhập học bạn dự kiến hay không phụ thuộc vào hồ sơ cá nhân và chính sách từng kỳ, nội dung được cập nhật trong bài học bổng trường MDIS Singapore
Điều kiện đầu vào và yêu cầu tiếng Anh
Yêu cầu nhập học khác nhau theo bậc học. Bảng dưới đây tóm tắt các điều kiện phổ biến.
| Bậc học | Học vấn | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Dự bị (STEMA, Foundation) | Tốt nghiệp lớp 9 (công lập) hoặc lớp 10 (hệ quốc tế) | IELTS 5.5, hoặc hoàn thành chương trình tiếng Anh tại MDIS, hoặc đạt 76/100 bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào của MDIS, hoặc Duolingo từ 95 điểm |
| Cao đẳng (Diploma) | Tốt nghiệp THPT hoặc cao đẳng cơ bản | IELTS 5.5, hoặc hoàn thành chương trình tiếng Anh tại MDIS, hoặc đạt 76/100 bài kiểm tra của MDIS |
| Cao đẳng nâng cao (Advanced Diploma) | Tốt nghiệp cao đẳng liên quan | IELTS 5.5, hoặc đạt 76/100 bài kiểm tra của MDIS, hoặc Duolingo 95 |
| Cử nhân top-up (Business, Accounting, Media, Tourism, Healthcare) | Tốt nghiệp cao đẳng nâng cao tại MDIS hoặc chương trình liên quan | IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5), hoặc đạt 81/100 bài kiểm tra của MDIS, hoặc hoàn thành Level 3 PCIE |
| Cử nhân Khoa học Y sinh, Khoa học Sức khỏe, Khoa học Dinh dưỡng | Tốt nghiệp dự bị tại MDIS, hoặc tốt nghiệp THPT với điểm trung bình trên 8.0 các môn Toán, Sinh, Hóa | IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5), hoặc đạt 81/100 bài kiểm tra của MDIS, hoặc học khóa PCIE |
| Cử nhân Kỹ thuật Cơ khí | Hoàn thành phổ thông trung học, có các môn liên quan Toán, Lý hoặc khoa học, kỹ thuật. Vào năm 2 cần tốt nghiệp cao đẳng liên quan kỹ thuật, do Teesside quyết định | IELTS 5.5 (năm 1) hoặc IELTS 6.0 (vào năm 2), hoặc hoàn thành chương trình tiếng Anh tại MDIS |
| Thạc sĩ | Tốt nghiệp đại học. Một số chương trình yêu cầu thêm kinh nghiệm làm việc hoặc thư giới thiệu (xem bên dưới) | IELTS 6.0 (các kỹ năng trên 5.5), hoặc hoàn thành chương trình tiếng Anh tại MDIS, hoặc đạt bài kiểm tra tiếng Anh của MDIS |
Một số yêu cầu riêng của các chương trình thạc sĩ:
- MBA (Sunderland): tốt nghiệp đại học và có 6 tháng kinh nghiệm làm việc.
- Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh, Tiếp thị kỹ thuật số: tốt nghiệp đại học, nhận mọi chuyên ngành.
- Thạc sĩ Công nghệ Tài chính: tốt nghiệp cử nhân đạt mức điểm trung bình theo yêu cầu và có nền tảng vững về con số.
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế: tốt nghiệp cử nhân đạt mức điểm trung bình theo yêu cầu và có 2 năm kinh nghiệm làm việc ở vị trí quản lý.
- MBA online (Edinburgh Napier): tốt nghiệp đại học và có kinh nghiệm làm việc, IELTS 6.0 hoặc đạt 81/100 bài kiểm tra của MDIS.
- Thạc sĩ An ninh mạng: tốt nghiệp đại học ngành công nghệ thông tin và hoặc có kinh nghiệm làm việc tương đương, hồ sơ được xét duyệt riêng.
- Thạc sĩ Quản lý Du lịch và Khách sạn: tốt nghiệp đại học bất kỳ ngành nào.
- Thạc sĩ Nghiên cứu Giáo dục: tốt nghiệp cử nhân cùng ngành hoặc khác ngành, có từ 1 năm kinh nghiệm trở lên và có thư giới thiệu của công ty.
Với các khóa luyện thi O Level, A Level và IGCSE, điều kiện về lớp đã học và độ tuổi dự thi khác nhau theo từng khóa. Tiếng Anh thường yêu cầu IELTS từ 4.0 đến 5.0 hoặc Duolingo từ 55 đến 75 điểm, tùy khóa. Hãy liên hệ Eduzone để được giải đáp cụ thể về khóa phù hợp với độ tuổi và lớp hiện tại của học sinh.
Về tiếng Anh, MDIS quy định mức điểm đạt trong bài kiểm tra đầu vào theo mục tiêu học tập: 76 điểm cho các khóa trước đại học, 81 điểm cho các chương trình do University of Sunderland, Teesside University và Bangor University cấp bằng, và 86 điểm cho các chương trình đại học khác hoặc tiến sĩ. Nếu chưa đạt, người học có thể học PCIE để nâng trình độ trước khi vào chương trình chính.
MDIS có phù hợp với bạn không?
Từ quan sát trong quá trình tư vấn qua nhiều năm, đội ngũ Eduzone nhận thấy các gia đình thường bắt đầu từ ba câu hỏi: bằng cấp cuối cùng do ai cấp, tổng thời gian học là bao lâu và tổng chi phí là bao nhiêu. MDIS đáp ứng tốt những người cần một lộ trình nhiều bậc rõ ràng, có thể học từ trình độ hiện tại và nhận bằng của trường Anh ngay tại Singapore.
Có hai điểm bạn nên cân nhắc trước khi quyết định:
- MDIS là trường tư thục. Văn bằng cử nhân và thạc sĩ thuộc về trường đối tác tại Anh, không mang tên MDIS. Điều này không ảnh hưởng đến giá trị bằng, nhưng gia đình cần hiểu rõ khi cân nhắc mục tiêu sau tốt nghiệp.
- Nếu mục tiêu là vào các trường đại học công lập Singapore, lộ trình tuyển sinh và chi phí sẽ khác. Eduzone có thể tư vấn song song để bạn so sánh các hướng đi.
Lời khuyên từ chuyên gia Eduzone: Ông Nguyễn Đăng Hiển cho rằng gia đình nên xác định văn bằng cuối cùng và ngành học mong muốn trước, rồi mới chọn điểm xuất phát (dự bị, cao đẳng hay vào thẳng chương trình top-up). Theo ông, cách này giúp tránh việc chọn khóa đầu vào có học phí thấp hơn nhưng phải học thêm bậc không cần thiết, hoặc ngược lại bỏ lỡ lộ trình ngắn hơn mà hồ sơ đã đủ điều kiện.
Câu hỏi thường gặp về trường MDIS
Kết luận
MDIS là học viện tư thục phi lợi nhuận thành lập năm 1956, có chứng nhận EduTrust và cung cấp lộ trình học từ dự bị, cao đẳng, cử nhân đến thạc sĩ. Học phí năm 2026 trải rộng theo từng bậc và chương trình, đã gồm 9% GST, cần cộng thêm phụ phí và phí đăng ký khi lập ngân sách.
Khi cân nhắc MDIS, bạn nên xác định văn bằng cuối cùng, ngành học, trình độ tiếng Anh hiện tại và kỳ nhập học mong muốn. Hãy liên hệ Eduzone để được tư vấn chương trình, kiểm tra học bổng áp dụng và rà soát hồ sơ theo kế hoạch học tập của bạn.
Bài viết liên quan
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn



