Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 06/10/2026
Thạc sĩ Tài chính, Kế toán, Ngân hàng tại Singapore với thời gian học 12 tháng toàn thời gian, học phí từ S$18.530 đến S$49.638,60, tương đương khoảng 371 đến 993 triệu đồng. Cộng sinh hoạt phí 12 tháng, tổng ngân sách dự kiến khoảng S$31.700 đến S$67.600, tương đương khoảng 635 triệu đến 1,35 tỷ đồng (tỷ giá 1 SGD = 20.000 đồng). Phần ngân sách được tóm tắt từ bài chi phí học thạc sĩ ở Singapore của Eduzone. Cập nhật số liệu: tháng 10/2026.
Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển, Giám đốc Du học Eduzone, kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2002, 3 lần được Tổng cục Du lịch Singapore (STB) cấp chứng nhận “Chuyên gia giáo dục Singapore”.

Vì sao học thạc sĩ Tài chính, Kế toán, Ngân hàng tại Singapore?
Singapore phù hợp với người muốn hoàn thành bằng thạc sĩ trong 12 tháng, học bằng tiếng Anh và tiếp cận thị trường tài chính khu vực. Sinh hoạt phí khoảng S$1.100 đến S$1.500 mỗi tháng, vé bay khứ hồi về Việt Nam khoảng 3 đến 7 triệu đồng.
Đổi lại, cạnh tranh nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính cao: Employment Pass ngành tài chính có ngưỡng S$6.200 mỗi tháng (S$6.600 từ 1/1/2027) và hồ sơ cần đạt 40 điểm COMPASS, còn S Pass có ngưỡng S$3.800 (S$4.000 từ năm 2027). Quyền làm thêm cũng khác nhau giữa các trường; JCU Singapore công bố sinh viên giữ Student Pass không được làm việc. Bạn có thể xem phân tích đầy đủ hơn trong bài ưu nhược điểm khi du học Singapore hoặc cẩm nang du học Singapore của Eduzone.
Theo ông Nguyễn Đăng Hiển, Singapore phù hợp hơn khi bạn đã có kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng hoặc dự định thi chứng chỉ nghề, thay vì xem bằng thạc sĩ là điều kiện duy nhất để tìm việc và ở lại làm việc.
Học thạc sĩ Tài chính, Kế toán, Ngân hàng ra làm gì
Sau tốt nghiệp, bạn có thể theo hướng tài chính doanh nghiệp, phân tích tài chính, quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ, chống tội phạm tài chính, đầu tư hoặc treasury. Mức lương dưới đây thuộc nhóm quản lý hoặc chuyên viên có kinh nghiệm, không phải lương khởi điểm của người mới ra trường.
| Vị trí | Lương năm tham chiếu | Quy đổi theo tháng |
|---|---|---|
| Finance Manager | S$105.000 đến S$175.000 | Khoảng S$8.800 đến S$14.600 |
| FP&A Manager | S$120.000 đến S$175.000 | Khoảng S$10.000 đến S$14.600 |
| Internal Audit Manager | S$140.000 đến S$175.000 | Khoảng S$11.700 đến S$14.600 |
| Financial Controller | S$150.000 đến S$210.000 | Khoảng S$12.500 đến S$17.500 |
| Financial Crime Analyst | S$100.000 đến S$144.000 | Khoảng S$8.300 đến S$12.000 |
Các mức trên lấy từ Michael Page Salary Guide Singapore 2026 (theo tổng hợp của Vulcan Post), gồm cả thưởng, và chỉ liệt kê vị trí có mức tối thiểu từ S$100.000 mỗi năm. Người mới ra trường thường bắt đầu ở mức thấp hơn đáng kể, nên một số vị trí đầu vào có thể chưa đạt ngưỡng Employment Pass. Khả năng ở lại làm việc phụ thuộc vào nhà tuyển dụng, mức lương đề xuất và loại work pass phù hợp.
Theo mô tả công bố của từng trường, MDIS định hướng các vai trò trong ngân hàng, quản lý tài sản và dịch vụ tài chính; SIM định hướng treasury, financial analyst, management accountant, investment banker và financial advisor; JCU định hướng investment banking, phân tích báo cáo tài chính, quản lý tài sản và kế toán quản trị; PSB định hướng quản lý vận hành, quản trị và kế toán tài chính.
Nếu về Việt Nam, bằng thạc sĩ có thể hỗ trợ bạn ứng tuyển vào các vị trí tài chính doanh nghiệp, phân tích tài chính, quản trị rủi ro hoặc tài chính số tại ngân hàng và công ty đa quốc gia.
Ông Nguyễn Đăng Hiển lưu ý rằng việc ở lại Singapore nên được xem là kết quả có điều kiện. Người học nên chuẩn bị song song phương án phát triển nghề nghiệp tại Việt Nam và lộ trình chứng chỉ chuyên môn.
Ba loại bằng trong 4 trường, và vị trí của Kế toán và Ngân hàng
Trong 4 lựa chọn này, bạn có thể chọn chương trình thiên về công nghệ tài chính, MBA chuyên Finance hoặc quản lý tài chính. Không trường nào có bằng thạc sĩ mang tên Kế toán hoặc Ngân hàng riêng. Kế toán và ngân hàng xuất hiện trong nội dung học, định hướng nghề nghiệp hoặc các chứng chỉ chuyên môn cần học thêm sau khi tốt nghiệp.
| Loại bằng | Trường | Đơn vị cấp bằng | Nội dung chính | Chứng chỉ nghề liên quan | Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ tài chính | MDIS | Abertay University, Anh | 7 học phần gồm khoa học dữ liệu, Fintech, báo cáo tài chính, học máy, AI, quản lý tài chính và dự án thạc sĩ | Không gắn chứng chỉ nghề cụ thể | Người có nền tảng tài chính hoặc công nghệ, muốn ứng dụng dữ liệu và công nghệ vào dịch vụ tài chính |
| MBA chuyên Finance | PSB Academy | Coventry University, Anh | 9 học phần gồm quản trị, lãnh đạo, tài chính quản trị, rủi ro, chuyển đổi kinh doanh, cộng học phần cuối là kế hoạch kinh doanh hoặc luận văn | Không gắn chứng chỉ nghề cụ thể | Người muốn kết hợp kiến thức quản trị với chuyên môn tài chính |
| MBA chuyên Finance | JCU Singapore | James Cook University, Úc | 4 học phần Finance: International Finance, Corporate Finance, Advanced Investment and Portfolio Analysis, Advanced Financial Risk Management | Không gắn chứng chỉ nghề cụ thể | Người cần chuyên ngành Finance rõ ràng trong khung MBA |
| Quản lý tài chính | SIM | University of Birmingham, Anh | 6 học phần giảng dạy và luận văn 15.000 chữ, gồm phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, treasury và quản trị rủi ro | ACT (Association of Corporate Treasurers), chương trình được công nhận | Người hướng đến treasury, phân tích tài chính, quản lý tài chính doanh nghiệp hoặc đầu tư |
Về ngân hàng, MDIS công bố hướng nghề nghiệp trong ngân hàng, quản lý tài sản và dịch vụ tài chính. MBA Finance và MSc Financial Management phù hợp với người quan tâm đầu tư, quản trị rủi ro, treasury hoặc tài chính doanh nghiệp.
Về kế toán, nội dung này có trong các học phần như Advanced Financial Reporting and Analysis của MDIS, Financial Statement Analysis and Business Valuation của SIM, hoặc Managerial Accounting for Decision Making của JCU. Người muốn theo nghề kế toán chuyên sâu thường cần cân nhắc thêm ACCA, CPA hoặc chứng chỉ phù hợp với thị trường làm việc dự kiến.
So sánh 4 trường đào tạo tài chính, kế toán, ngân hàng: MDIS, PSB, JCU, SIM
Bốn chương trình đều học toàn thời gian khoảng 12 tháng, nhưng khác nhau đáng kể về loại bằng, học phí và lịch nhập học.
| Trường | Chương trình | Đơn vị cấp bằng | Thời lượng toàn thời gian | Học phí | Phí đi kèm đáng chú ý | Kỳ nhập học |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MDIS | Master of Science Fintech | Abertay University, Anh | 12 tháng, hình thức kết hợp | S$18.530, đã gồm GST 9% | Phí ngoài học phí S$700 đến S$1.700; phí đăng ký S$490,50 | Tháng 2 và tháng 9. |
| PSB Academy | MBA in Finance | Coventry University, Anh | 12 tháng, kết hợp trực tiếp và trực tuyến | S$28.252,80, học phí quốc tế niêm yết | Phí đăng ký S$490; phí phát triển và quản lý sinh viên mới S$1.480 | Tháng 3, 7, 11 |
| JCU Singapore | MBA chuyên ngành Finance | James Cook University, Úc | 12 tháng toàn thời gian; 16 tháng bán thời gian | S$43.164, đã gồm GST 9%, áp dụng từ kỳ nhập học tháng 1/2027 | Theo hợp đồng sinh viên của trường | Tháng 1, 5, 9 |
| SIM | Master of Science Financial Management | University of Birmingham, Anh | 1 năm toàn thời gian | S$49.638,60, đã gồm GST 9%, áp dụng khóa 2026 | Phí đăng ký quốc tế S$545; phí hỗ trợ sinh viên quốc tế S$436 | Tháng 10. |
Chênh lệch học phí giữa Học viện MDIS và học viện SIM khoảng S$31.100, tương đương khoảng 620 triệu đồng. Mức phí cao hơn tại SIM đi cùng bằng của University of Birmingham và sự công nhận từ Association of Corporate Treasurers, còn JCU cấp bằng của đại học JCU Úc. Học phí, phụ phí và kỳ tuyển sinh có thể thay đổi, Eduzone có thể kiểm tra giúp bạn bảng phí mới nhất theo kỳ nhập học dự kiến.
MDIS
Điểm mạnh: MDIS có học phí thấp nhất trong 4 lựa chọn, yêu cầu tiếng Anh từ IELTS 6.0 và nội dung học kết hợp tài chính với dữ liệu, học máy và trí tuệ nhân tạo. Chương trình phù hợp với người muốn theo hướng tài chính số, phân tích dữ liệu tài chính hoặc các vị trí liên quan Fintech.
Cân nhắc: Chương trình không gắn với chứng chỉ nghề cụ thể như ACT. MDIS công bố tỷ lệ giảng viên và học viên trung bình 1:100 ở bài giảng lớn và 1:20 ở buổi thực hành. Người học cần chủ động bổ sung chứng chỉ nếu muốn theo lĩnh vực đầu tư, kế toán hoặc quản trị rủi ro.
PSB Academy
Điểm mạnh: MBA in Finance của PSB Academy đánh giá bằng 100% coursework (bài tập nhóm, bài kiểm tra trên lớp, báo cáo, thuyết trình), trường công bố không có kỳ thi. Khung học có các nội dung về lãnh đạo, tài chính quản trị, quản lý rủi ro và chuyển đổi kinh doanh, phù hợp với người đã đi làm muốn bổ sung góc nhìn quản trị.
Cân nhắc: Đây là chương trình MBA có chuyên ngành Finance, nên nội dung tài chính là một phần trong khung quản trị rộng hơn. Chương trình học kết hợp trực tiếp và trực tuyến.
JCU Singapore
Điểm mạnh: JCU Singapore có 4 học phần chuyên sâu về Finance, gồm tài chính quốc tế, tài chính doanh nghiệp, đầu tư và danh mục, quản trị rủi ro tài chính. Trường có 3 kỳ nhập học mỗi năm vào tháng 1, 5 và 9, giúp bạn linh hoạt hơn khi sắp xếp thời điểm nghỉ việc hoặc hoàn thành bằng cử nhân.
Cân nhắc: Phù hợp hơn với người có ngân sách chủ động và có thể tập trung học toàn thời gian, lấy bằng gốc từ Úc.
SIM
Điểm mạnh: MSc Financial Management tại SIM được Association of Corporate Treasurers công nhận, trong đó nhiều học phần bao phủ hơn 80% giáo trình kỳ thi ACT. Chương trình do giảng viên University of Birmingham giảng dạy, phù hợp với người muốn theo treasury, phân tích tài chính, định giá hoặc quản lý tài chính doanh nghiệp.
Cân nhắc: Học viện quản lý SIM có học phí cao nhất trong 4 trường và chỉ có một kỳ nhập học mỗi năm. Chương trình yêu cầu chuyên cần 100% và bằng honours loại khá (tương đương Upper 2nd) hoặc điều kiện thay thế phù hợp, nên phù hợp hơn với hồ sơ học thuật tốt và ngân sách cao.
Nên chọn trường nào học thạc sĩ Tài chính, Kế toán, Ngân hàng tại Singapore?
Bạn nên chọn chương trình theo mục tiêu nghề nghiệp, loại bằng ghi trên văn bằng và khả năng tài chính, thay vì chỉ dựa vào tên trường hoặc học phí.
- Ưu tiên ngân sách thấp nhất, tài chính số hoặc ngân hàng: MDIS với Master of Science Fintech.
- Ưu tiên học phần lãnh đạo, đã đi làm từ 2 năm trở lên: PSB Academy với MBA in Finance.
- Ưu tiên chuyên ngành Finance rõ ràng và bằng Úc: JCU Singapore với MBA chuyên ngành Finance.
- Ưu tiên treasury, bằng đại học Anh, chứng chỉ ACT và có ngân sách cao: SIM với MSc Financial Management.
Theo ông Nguyễn Đăng Hiển, quá trình chọn trường nên bắt đầu từ 3 điểm: loại bằng và chuyên ngành thực tế trên văn bằng, chứng chỉ nghề cần thi sau tốt nghiệp, cùng tình trạng kỳ nhập học còn mở. Đội ngũ tư vấn Eduzone sẽ rà soát hồ sơ, mục tiêu nghề nghiệp và thời gian dự kiến của bạn để gợi ý lộ trình phù hợp.
Điều kiện nhập học cụ thể học thạc sĩ Tài chính, Kế toán, Ngân hàng tại Singapore
Điều kiện đầu vào khác nhau rõ nhất ở yêu cầu bằng cử nhân, điểm tiếng Anh và kinh nghiệm làm việc. Hồ sơ nên được chuẩn bị trước kỳ nhập học khoảng 3 đến 4 tháng để có thời gian xét tuyển và làm Student Pass.
| Trường | Học vấn | Tiếng Anh | Điều kiện khác |
|---|---|---|---|
| MDIS | Từ 19 tuổi; cử nhân kinh doanh hoặc ngành liên quan loại 2:2 trở lên, có nền tảng số liệu tốt; hoặc từ 30 tuổi có 8 năm kinh nghiệm liên quan | IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5; hoặc PCIE; hoặc đạt bài kiểm tra xếp lớp của MDIS | Hồ sơ do Abertay University phê duyệt. Mức tương đương bằng cử nhân Việt Nam được xét theo hồ sơ |
| PSB Academy | Từ 21 tuổi; cử nhân honours tối thiểu 2:2 ngành liên quan, ưu tiên kinh doanh; hoặc có từ 2 năm kinh nghiệm liên quan kèm minh chứng phát triển nghề nghiệp | IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 5.5 | Ngành học khác được xét theo từng trường hợp |
| JCU Singapore | Cử nhân ngành liên quan; hoặc cử nhân bất kỳ kèm 2 năm kinh nghiệm quản lý; hoặc honours; hoặc Graduate Certificate in Business Administration; hoặc 4 năm kinh nghiệm quản lý | IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0; TOEFL iBT 86, không kỹ năng nào dưới 21; PTE 58, không kỹ năng nào dưới 54 | Chuyên cần tối thiểu 90% |
| SIM | Bằng honours loại khá, tương đương Upper 2nd; hoặc Postgraduate Diploma từ Anh | IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0; TOEFL iBT 88; PTE 67, không kỹ năng nào dưới 64; hoặc khóa tiếng Anh dự bị của SIM | 2 thư giới thiệu, trong đó có 1 thư học thuật; thư nêu mục đích học; có thể phỏng vấn |
Phí Student Pass gồm S$45 phí xử lý hồ sơ, S$60 phí cấp thẻ và S$30 visa nhiều lần nếu cần (theo ICA). Khám sức khỏe có thể tối đa khoảng S$65. Với hồ sơ tiếng Anh, học thuật hoặc kinh nghiệm làm việc chưa theo lộ trình tiêu chuẩn, Eduzone có thể đối chiếu điều kiện cụ thể với trường theo hồ sơ của bạn hoặc bạn cũng có thể tham khảo bài viết thủ tục du học Singapore
Dự trù kinh phí khóa học thạc sĩ tài chính, ngân hàng, kế toán
Học phí chương trình dao động từ S$18.530 tại MDIS đến S$49.638,60 tại SIM. Sinh hoạt phí khoảng S$1.100 đến S$1.500 mỗi tháng, tức khoảng S$13.200 đến S$18.000 cho 12 tháng (264 đến 360 triệu đồng). Bảng dưới đây cộng học phí và sinh hoạt phí, chưa gồm phí đăng ký, phí hỗ trợ sinh viên và các phí ngoài học phí.
| Trường | Học phí | Sinh hoạt 12 tháng | Tổng ước tính |
|---|---|---|---|
| MDIS | S$18.530 | S$13.200 đến S$18.000 | S$31.700 đến S$36.500 (635 đến 731 triệu đồng) |
| PSB Academy | S$28.252,80 | S$13.200 đến S$18.000 | S$41.500 đến S$46.300 (829 đến 925 triệu đồng) |
| JCU Singapore | S$43.164 | S$13.200 đến S$18.000 | S$56.400 đến S$61.200 (1,13 đến 1,22 tỷ đồng) |
| SIM | S$49.638,60 | S$13.200 đến S$18.000 | S$62.800 đến S$67.600 (1,26 đến 1,35 tỷ đồng) |
Các khoản phụ như phí đăng ký, phí hỗ trợ sinh viên quốc tế được tổng hợp trong bài phụ phí du học Singapore. Cách lập ngân sách theo từng trường và kỳ nhập học có trong bài chi phí học thạc sĩ ở Singapore. Ngoài ra gia đình có thể sử dụng công cụ lập dự trù kinh phí du học Singapore để tính toán cụ thể cho từng trường.
Ai nên chọn và ai nên cân nhắc thêm
Các chương trình này phù hợp với người đã có kinh nghiệm hoặc bằng cử nhân trong tài chính, kinh doanh, công nghệ, muốn học toàn thời gian trong 12 tháng và có kế hoạch thi chứng chỉ nghề như ACT hoặc CFA sau khi tốt nghiệp.
Bạn nên cân nhắc thêm nếu muốn học thạc sĩ Kế toán mang tên riêng, muốn chắc chắn ở lại làm việc nhiều năm, cần quyền làm thêm trong thời gian học hoặc bằng cử nhân chưa đáp ứng mức honours loại khá mà SIM yêu cầu. Trong các trường hợp này, Eduzone sẽ xem hồ sơ để xác định lựa chọn phù hợp hơn thay vì chỉ dựa trên học phí.
Câu hỏi thường gặp
Kết bài và lời khuyên
Để chọn đúng chương trình, bạn nên chọn trường theo loại bằng và chứng chỉ nghề cần cho công việc sau này, kiểm tra kỳ nhập học còn mở, và xem việc ở lại làm việc là kết quả phụ thuộc vào hồ sơ cùng nhà tuyển dụng. MDIS phù hợp với hướng Fintech và ngân sách thấp hơn, PSB phù hợp với người cần nền tảng MBA, JCU có chuyên ngành Finance rõ ràng, còn SIM phù hợp với định hướng treasury và ACT.
Bài viết liên quan
- Tư vấn Du học Singapore
- Chi phí du học Thạc sĩ Singapore 2027: Bảng giá trọn gói A-Z
- Học thạc sĩ Marketing tại Singapore: Ưu nhược điểm, trường và điều kiện
- Du học thạc sĩ kinh doanh quốc tế tại Singapore: Chương trình, học phí và cơ hội nghề nghiệp
- Học thạc sĩ cơ khí tại Singapore: So sánh chương trình, học phí và cơ hội làm việc
- Chi tiết các khóa học thạc sĩ của Đại học James Cook Singapore (JCU)
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn



