Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 06/10/2026
Học phí du học Singapore bậc Cử nhân, tính trọn lộ trình từ sau THPT (gồm giai đoạn Diploma và Cử nhân) tại 8 trường tư thục và cơ sở đại học quốc tế, dao động khoảng 21.000 đến 69.600 SGD theo biểu phí năm 2026/2027, tương đương khoảng 420 triệu đến 1,4 tỷ đồng theo tỷ giá 1 SGD bằng 20.000 VNĐ.
Nhóm giữa gồm Kaplan, PSB, SIM và NIM khoảng 36.000 đến 58.200 SGD, trong khi Curtin và James Cook, với chương trình 24 tháng trọn gói, khoảng 66.700 đến 69.600 SGD. Bậc Thạc sĩ phổ biến khoảng 24.000 đến 36.000 SGD cho chương trình 12 đến 16 tháng, một số chương trình thấp hơn hoặc cao hơn tùy trường. Học phí thường được chia theo học kỳ hoặc cấp độ, không phải đóng một lần cho cả lộ trình.
Để giúp quý phụ huynh và học sinh có cái nhìn chi tiết về học phí các trường đại học Singapore và chi phí du học Singapore tự túc, chính xác về số tiền cần chuẩn bị cho từng trường và ngành học, bài viết này được tổng hợp số liệu thực tế từ brochures của các trường và tham vấn chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển, Giám đốc Eduzone, chuyên gia với kinh nghiệm chuyên sâu về chương trình du học Singapore từ 2002.

Học phí Cử nhân trọn lộ trình theo từng trường
Học phí đại học Singapore, hay nói đầy đủ là học phí các trường đại học Singapore ở bậc Cử nhân, khác nhau khá nhiều tùy trường, tùy chương trình và tùy việc chương trình có gồm giai đoạn Diploma hay không. Với Curtin và James Cook, chương trình 24 tháng là học phí trọn gói cho bậc Cử nhân. Với các trường còn lại, chương trình Cử nhân thường là giai đoạn sau Diploma, nên trọn lộ trình phải cộng thêm học phí Diploma. Số liệu của Amity, Kaplan, MDIS, NIM, PSB và SIM trong bảng là tổng ước tính cộng từ biểu phí của từng giai đoạn, không phải mức các trường công bố trọn gói.
| Trường | Thời gian trọn lộ trình | Học phí trọn lộ trình ước tính (SGD) | Quy đổi tham khảo | Cách tính và lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Amity Global Institute | 20 đến 24 tháng | 21.000 đến 30.000 | 420 đến 600 triệu đồng | Diploma 6.000 đến 8.000 cộng Cử nhân top-up 15.000 đến 22.000. Số liệu có thể chưa gồm GST 9% (nếu gồm, khoảng 22.900 đến 32.700 SGD). |
| Curtin Singapore | 24 tháng | 68.016 | Khoảng 1,36 tỷ đồng | Học phí trọn gói 24 tháng cho các ngành thương mại, truyền thông, công nghệ thông tin. |
| James Cook University Singapore | 24 tháng | 66.700 đến 69.600 | 1,33 đến 1,39 tỷ đồng | Học phí trọn gói 24 tháng, tùy ngành: kinh doanh, thương mại, kinh tế, công nghệ thông tin, khoa học, tâm lý. |
| Kaplan Singapore | 24 đến 36 tháng | 36.700 đến 58.200 | 734 triệu đến 1,16 tỷ đồng | Diploma 7.194 đến 15.369 cộng Cử nhân sau Diploma 29.528 đến 42.837. Chương trình liên kết Murdoch dài 20 đến 36 tháng, học phí 34.182 đến 44.864. |
| MDIS | 16 đến 29 tháng | 26.200 đến 38.900 | 524 đến 778 triệu đồng | Diploma 7.085 đến 11.118 cộng Cử nhân top-up khối kinh doanh 19.075 đến 27.795. |
| NIM (Nanyang Institute of Management) | 24 tháng | 41.700 đến 42.900 | 834 đến 858 triệu đồng | Advanced Diploma khoảng 24.416 đến 24.580 cộng Cử nhân top-up 17.331 đến 18.312. Chưa trừ Tuition Grant. |
| PSB Academy | 25 đến 28 tháng | 36.000 đến 51.900 | 720 triệu đến 1,04 tỷ đồng | Diploma 12.644 đến 14.388 cộng Cử nhân 16 tháng 23.370 đến 37.540. Các chương trình khoa học sự sống 24 tháng có học phí cao hơn. |
| SIM Global Education | 30 đến 36 tháng | 41.600 đến 57.100 | 832 triệu đến 1,14 tỷ đồng | Nhóm ngành kinh doanh và công nghệ thông tin, gồm Diploma cộng phần sau Diploma, đến gói 3 năm. Các chương trình của đối tác khác (như Buffalo) có thể cao hơn nhiều, lên đến 109.185 SGD. |
Bảng sắp xếp theo thứ tự chữ cái, không dùng để xếp hạng chất lượng trường. Số liệu theo biểu phí 2026/2027, quy đổi theo tỷ giá 1 SGD bằng 20.000 VNĐ, mang tính tham khảo. Học phí thực tế phụ thuộc chương trình, đối tác cấp bằng, thời lượng và các khoản phí bắt buộc. Gia đình cần xác nhận với trường trước khi quyết định.
Học phí thấp hơn chưa chắc dẫn đến tổng chi phí thấp hơn, vì thời gian học giữa các lộ trình chênh lệch từ 16 đến 36 tháng. Theo mức sinh hoạt phí dự trù 1.100 đến 1.500 SGD mỗi tháng, mỗi 6 tháng kéo dài thêm sẽ phát sinh khoảng 6.600 đến 9.000 SGD. Ngược lại, học phí cao hơn cũng không tự động phản ánh chất lượng đào tạo. Khi so sánh, gia đình nên đặt cạnh nhau cả học phí, thời gian học và đơn vị cấp bằng.
Học phí từng bậc học theo trường
Bảng học phí các trường Singapore dưới đây liệt kê học phí từng giai đoạn của mỗi trường theo biểu phí 2026/2027, tính bằng SGD. Đây là dữ liệu gốc để tính học phí trọn lộ trình ở phần trên.
| Trường | Tiếng Anh dự bị | Dự bị Đại học (Foundation) | Diploma | Cử nhân (sau Diploma hoặc trọn gói) | Thạc sĩ |
|---|---|---|---|---|---|
| Amity | 6.000 (chứng chỉ tiếng Anh học thuật, 6 tháng) | 6.000 (6 tháng) | 6.000 đến 8.000 (8 đến 12 tháng) | 15.000 đến 22.000 (12 tháng, top-up) | 23.500 đến 42.500 (12 tháng) |
| Curtin | 4.470 mỗi cấp độ (13 tuần) | 17.876 (8 tháng, Diploma giai đoạn I) | 22.672 (8 tháng, Diploma giai đoạn II) | Trọn gói 68.016 (24 tháng) | 27.904 (8 tháng) đến 47.088 (16 tháng) |
| James Cook | 4.436 mỗi cấp độ (4 tháng) | 17.767 (8 tháng), bản kéo dài 23.980 (14 tháng) | 22.236 đến 23.195 (8 tháng) | Trọn gói 66.708 đến 69.586 (24 tháng) | 41.529 đến 57.203 (12 đến 16 tháng) |
| Kaplan | 3.096 mỗi cấp độ (2 tháng), học trực tuyến 1.831 | 3.248 đến 5.668 (6 tháng) | 7.194 đến 15.369 (8 tháng) | 29.528 đến 42.837 (16 đến 18 tháng) | 25.375 đến 38.695 (12 tháng) |
| MDIS | 4.251 đến 12.753 (chương trình PCIE, 11 tuần mỗi cấp độ) | 6.050 (6 tháng) | 7.085 đến 13.625 (6 đến 9 tháng) | 19.075 đến 27.795 (9 đến 20 tháng, top-up kinh doanh) | 18.530 đến 29.212 (12 tháng) |
| NIM | Chưa có dữ liệu | Chưa có dữ liệu | 12.808 đến 25.070 (6 đến 18 tháng, một số chương trình có thêm 6 tháng thực tập) | 17.331 đến 18.312 (12 tháng, top-up) | 23.762 đến 25.615 (12 tháng) |
| PSB | Chưa có dữ liệu | 5.690 (6 đến 9 tháng) | 12.644 đến 14.388 (9 đến 12 tháng) | 23.370 đến 37.540 (16 tháng) | 23.282 đến 34.989 (12 đến 16 tháng) |
| SIM | 2.790 mỗi cấp độ (3 tháng) | 4.251 (6 tháng), Monash 14.562 (12 tháng) | 11.990 đến 14.846 (12 đến 15 tháng) | 28.567 đến 29.655 (18 đến 24 tháng) | 30.520 đến 49.639 (12 tháng đến 2 năm) |
Số liệu theo biểu phí 2026/2027, đã làm tròn đến đơn vị SGD. Không bao gồm các chương trình chứng chỉ sau đại học ngắn hạn (4 tháng). Học phí NIM chưa trừ Tuition Grant. Học phí Amity có thể chưa gồm GST 9%. Với MSc Cyber Security của PSB, biểu phí chưa nêu mức học phí cụ thể.
Đọc theo từng bậc học, các mức phổ biến như sau:
- Tiếng Anh dự bị: khoảng 2.790 đến 4.470 SGD mỗi cấp độ (56 đến 89 triệu đồng), mỗi cấp độ kéo dài 2 đến 4 tháng tùy trường. Số cấp độ phải học phụ thuộc kết quả kiểm tra đầu vào, nên tổng chi phí phần này thay đổi theo từng học sinh.
- Dự bị Đại học: nhóm phổ biến khoảng 3.248 đến 6.050 SGD (65 đến 121 triệu đồng) cho chương trình 6 đến 9 tháng. Một số chương trình dài hơn hoặc theo hướng chuyên biệt có mức cao hơn, khoảng 12.535 đến 23.980 SGD (251 đến 480 triệu đồng).
- Diploma: nhóm phổ biến khoảng 6.000 đến 15.369 SGD (120 đến 307 triệu đồng), thời gian 6 đến 15 tháng. James Cook, Curtin và Advanced Diploma của NIM ở mức khoảng 22.236 đến 25.070 SGD (445 đến 501 triệu đồng).
- Cử nhân sau Diploma: khoảng 15.000 đến 42.837 SGD (300 đến 857 triệu đồng), thời gian 9 đến 24 tháng tùy chương trình và đối tác cấp bằng.
Học phí Thạc sĩ Singapore
Theo biểu phí 2026, học phí Thạc sĩ toàn chương trình tại 8 trường dao động từ khoảng 18.530 SGD (một số chương trình của MDIS) đến 57.203 SGD (James Cook), tương đương khoảng 371 triệu đến 1,14 tỷ đồng. Mức phổ biến vào khoảng 24.000 đến 36.000 SGD (480 đến 720 triệu đồng) cho chương trình 12 đến 16 tháng. Nhóm cao hơn gồm James Cook, SIM, Curtin (ngành công nghệ thông tin) và một số chương trình liên kết của Amity.
Thời lượng chương trình cũng khác nhau: Curtin có chương trình 8 tháng, SIM có chương trình kéo dài đến 2 năm, còn phần lớn các trường khác là 12 tháng. Vì vậy học phí Thạc sĩ nên được so sánh cùng với thời gian học. Thông tin về chương trình, điều kiện đầu vào và lộ trình hồ sơ được trình bày tại bài học Thạc sĩ ở Singapore.
Học phí khác nhau thế nào theo ngành học
Ngoài trường, ngành học cũng làm học phí chênh lệch. Các ngành kỹ thuật, khoa học sự sống, y sinh, tâm lý và thiết kế thường có thêm yêu cầu về phòng thí nghiệm, thực hành hoặc thời lượng dài hơn. Đây là xu hướng chung, không phải quy tắc áp dụng cho mọi trường. Một số ví dụ trong biểu phí 2026/2027, kèm thời lượng vì hai chương trình chỉ so sánh được khi cùng thời gian học:
- Kinh doanh: PSB Bachelor of Business (UON) 16 tháng, 34.008 SGD. MDIS Bachelor top-up kinh doanh 9 đến 20 tháng, 20.710 đến 27.795 SGD.
- Kỹ thuật và công nghệ thông tin: PSB Bachelor of Engineering và Bachelor of Science (Cyber Security, Computing Science) 16 tháng, 26.945 SGD. MDIS Bachelor of Engineering (Hons) Mechanical 24 đến 36 tháng, 23.980 đến 35.970 SGD.
- Y sinh và khoa học sự sống: PSB Bachelor of Biomedical Science (UON) 24 tháng, 70.632 SGD, và (LTU) 24 tháng, 53.628 SGD. MDIS Bachelor of Science (Hons) Biomedical Science hoặc Health Science 36 tháng, 50.685 SGD.
- Tâm lý: James Cook Bachelor of Psychology 2 năm, 69.586 SGD. MDIS Psychological and Behavioural Science (top-up) 18 tháng, 39.785 SGD. SIM Cử nhân Khoa học tâm lý 3 năm, 50.698 SGD.
- Thiết kế, thời trang và truyền thông: MDIS Bachelor of Arts (Hons) Fashion 18 tháng, 35.970 SGD. SIM Cử nhân Thiết kế đồ họa (top-up) 1 năm, 27.625 SGD.
Vì sao học phí niêm yết chưa phải số tiền thực đóng
Thuế GST: học phí trong biểu phí 2026/2027 đã gồm GST 9% ở hầu hết các trường
Tuition Grant: học phí NIM trong bài là mức chưa trừ Tuition Grant, nên số phải đóng thực tế có thể khác. Gia đình cần hỏi trường mức hỗ trợ áp dụng cho từng chương trình và các điều kiện đi kèm, trong đó thường có cam kết làm việc tại Singapore sau tốt nghiệp.
Phụ phí: ngoài học phí, học sinh có thể phải đóng phí ghi danh, học liệu, bảo hiểm, phí thi lại hoặc phụ phí thực hành. Các khoản chung này được trình bày trong bài chi phí du học Singapore hết bao nhiêu tiền.
Thời gian thực tập: một số chương trình gồm kỳ thực tập nằm ngoài số tháng học, chẳng hạn chương trình Diploma ngành du lịch khách sạn của NIM có 6 tháng thực tập. Khi tính sinh hoạt phí, gia đình cần cộng cả thời gian này vào tổng thời gian ở Singapore.
Biểu phí theo năm: học phí có thể được điều chỉnh theo từng năm học và từng kỳ tuyển sinh. Số liệu trong bài là biểu phí 2026/2027, gia đình cần kiểm tra lại biểu phí của kỳ nhập học dự kiến.
Tiến độ và cách đóng học phí
Các trường tại Singapore thường chia học phí theo học kỳ hoặc theo cấp độ, mỗi kỳ cách nhau khoảng 4 đến 8 tháng. Gia đình không phải đóng toàn bộ học phí của 2 đến 3 năm cùng một lúc.
- Kỳ đầu tiên: thường được đóng sau khi hồ sơ Student’s Pass có thư chấp thuận nguyên tắc (IPA). Theo thông tin Eduzone nắm được, một số trường như Curtin yêu cầu đóng học phí kỳ đầu trước khi nộp hồ sơ xin Student’s Pass. Quy định này có thể thay đổi, cần xác nhận tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Các kỳ tiếp theo: trường thường gửi thông báo học phí (invoice) trước khi kỳ học cũ kết thúc khoảng 2 đến 3 tuần. Gia đình đóng theo tiến độ học tập thực tế của học sinh.
Quy trình chuyển tiền học phí thông thường gồm bốn bước:
- Nhận invoice chính thức từ trường: invoice mang tên học sinh, ghi rõ số tiền phải nộp và thông tin tài khoản ngân hàng của trường.
- Chuẩn bị giấy tờ tại ngân hàng: thường gồm hộ chiếu của học sinh, thư mời nhập học, thư IPA, invoice và giấy khai sinh để chứng minh quan hệ người chuyển tiền. Yêu cầu cụ thể có thể khác nhau giữa các ngân hàng.
- Thực hiện giao dịch: ngân hàng thương mại tại Việt Nam thu tiền VNĐ, quy đổi sang SGD theo tỷ giá niêm yết tại thời điểm giao dịch và chuyển đến tài khoản của trường. Nên mang VNĐ ra ngân hàng để ngân hàng quy đổi thay vì tự mua ngoại tệ bên ngoài.
- Nhận biên lai: sau khoảng 1 đến 2 ngày làm việc, trường phát hành biên lai xác nhận, gửi về email của học sinh.
Phụ huynh nên chuyển tiền theo đúng thông tin ghi trên invoice chính thức và xác nhận số tài khoản trực tiếp với trường, không chuyển qua dịch vụ trung gian không rõ nguồn gốc để tránh rủi ro lừa đảo. Đơn vị tư vấn có thể hỗ trợ sắp xếp hồ sơ và bản dịch, nhưng người chuyển tiền vẫn nên tự kiểm tra thông tin trên invoice trước khi giao dịch.
Học bổng và hỗ trợ học phí
Nhiều trường tư thục có học bổng trừ trực tiếp vào học phí, thường xét dựa trên học lực và chứng chỉ tiếng Anh. Học bổng du học Singapore mỗi kỳ có giới hạn và nhiều đợt xét theo thứ tự nộp hồ sơ, vì vậy nộp sớm thường có lợi hơn. Ví dụ, theo thông tin Eduzone cập nhật cho kỳ khai giảng tháng 1 năm 2027, học bổng James Cook Singapore có các mức 20.000 SGD, 10.000 SGD và 5.000 SGD, xét dựa trên điểm GPA từ cao xuống thấp.
Gia đình cần kiểm tra điều kiện duy trì học bổng trong suốt khóa học và chỉ trừ học bổng khỏi ngân sách khi đã có xác nhận bằng văn bản từ trường. Với chương trình có Tuition Grant như NIM, cần đọc kỹ điều kiện ràng buộc trước khi chấp nhận.
Học phí và tổng ngân sách du học
Học phí chỉ là một phần của ngân sách. Nếu cộng sinh hoạt phí khoảng 30.000 đến 40.000 SGD cho khóa học 2 đến 2,5 năm, tổng ngân sách Cử nhân theo biểu phí 2026/2027 ước tính như sau:
- Kaplan, PSB, SIM, NIM: khoảng 66.000 đến 98.200 SGD (1,32 đến 1,96 tỷ đồng).
- Amity, MDIS: khoảng 51.000 đến 78.900 SGD (1,02 đến 1,58 tỷ đồng).
- Curtin, James Cook: khoảng 96.700 đến 109.600 SGD (1,93 đến 2,19 tỷ đồng).
Với lộ trình dài hơn 2,5 năm, sinh hoạt phí sẽ cao hơn tương ứng. Khoảng ngân sách chung 65.000 đến 105.000 SGD trong bài chi phí du học Singapore phù hợp với nhóm giữa. Amity và MDIS có thể thấp hơn, còn Curtin và James Cook tiệm cận hoặc vượt nhẹ mức trên. Đây là số ước tính, không thay thế bảng dự trù cá nhân hóa theo trường và chương trình cụ thể.
Lời khuyên khi so sánh học phí giữa các trường
Hãy đặt các trường cạnh nhau theo cùng một tiêu chuẩn: cùng lộ trình (có Diploma hay không), cùng thời gian học, học phí đã gồm GST hay chưa, đơn vị cấp bằng và điều kiện chuyển tiếp. Sau đó cộng sinh hoạt phí theo số tháng thực tế và một khoản dự phòng, thay vì chỉ so sánh con số học phí niêm yết.
Dù gọi là học phí đi du học Singapore, học phí du học ở Singapore hay đơn giản là học phí du học Singapore, các con số trong bài đều xoay quanh cùng một bức tranh: tổng chi phí phụ thuộc trường, ngành và thời gian học đã chọn, không phải một mức cố định áp dụng chung cho mọi học sinh.
Các mức phí trong bài mang tính tham khảo theo biểu phí 2026/2027 và tỷ giá 1 SGD bằng 20.000 VNĐ, không thay thế báo phí chính thức của trường. Khi chuẩn bị hồ sơ, gia đình nên yêu cầu báo phí bằng văn bản cho đúng kỳ nhập học và chương trình dự kiến. Để thử các phương án theo thời gian học và cách chi tiêu, có thể sử dụng công cụ dự trù kinh phí du học Singapore.
Giải đáp thắc mắc thường gặp về học phí du học Singapore
Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi cốt lõi về vấn đề tài chính và học phí được phụ huynh, học sinh gửi về nhiều nhất cho hòm thư tư vấn của Eduzone:
Bài viết liên quan
- Du học Singapore 2027: Điều kiện, Chi phí & Thủ tục mới nhất
- Chi phí du học Singapore 2027: Học phí & sinh hoạt phí từng bậc
- Chọn ngành theo mong muốn cha mẹ thay vì năng lực của con, hệ quả về sau
- 12 sai lầm khi tìm hiểu du học Singapore lần đầu: Lời khuyên từ chuyên gia
- Chọn ngành học du học Singapore: Đừng chạy theo ngành hot
- Vì sao nhiều học sinh bỏ cuộc trong năm đầu và bài học rút ra
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn



