Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 06/10/2026
Ngoài học phí và sinh hoạt, phụ phí du học Singapore tại trường tư còn có nhiều khoản nhỏ. Nhóm phí chính gồm hồ sơ, đăng ký, Student Pass và FPS, thường khoảng S$780 đến S$1.470, tương đương 16 đến 29 triệu đồng cho cả khóa.
Con số này chưa gồm bảo hiểm y tế nhóm, tiền cọc nhà và các khoản thi lại, học lại. Đa số khoản nằm trong phần hợp đồng sinh viên, ít xuất hiện trong báo giá ban đầu.
Theo kinh nghiệm, Eduzone ghi nhận gia đình thường phát hiện phụ phí sau khi đã lập ngân sách theo học phí và sinh hoạt. Bài viết phân loại các khoản theo bảng phí công bố và hợp đồng của trường tư, có tham vấn chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển, Giám đốc Du học Eduzone, kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2002, 3 lần được Tổng cục Du lịch Singapore (STB) cấp chứng nhận “Chuyên gia giáo dục Singapore”. Để tính ngân sách cả khóa, gia đình có thể xem thêm bài chi phí du học Singapore của du học Eduzone.

Vì sao các khoản này “không tên”?
Học phí niêm yết thường chỉ là một phần trong hợp đồng. Với trường tư tại Singapore, Standard PEI-Student Contract thường tách phí khóa học tại Schedule B và các khoản phí linh tinh tại Schedule C. Vì vậy, một mức học phí niêm yết chưa cho biết đầy đủ số tiền cần chuẩn bị trước khi nhập học và trong quá trình học.
Theo ông Nguyễn Đăng Hiển, nhiều gia đình chuẩn bị sát mức học phí và sinh hoạt phí, sau đó mới gặp các khoản nhỏ ở từng giai đoạn như hồ sơ, Student Pass, bảo hiểm hoặc giấy tờ. Các khoản này hợp lệ, nhưng cần được cộng vào ngân sách từ đầu để tránh thiếu tiền mặt khi đến Singapore.
Nhóm 1: Trước khi nhập học
1. Phí nộp hồ sơ
Đây là khoản trường thu để tiếp nhận và xét đơn đăng ký. Một số trường tư niêm yết khoảng S$75 đến S$500 mỗi hồ sơ, tương đương 1,5 đến 10 triệu đồng.
Bắt buộc: có, khi nộp đơn. Hoàn lại: không, kể cả khi hồ sơ không được nhận hoặc bị từ chối student pass.
2. Phí đăng ký hoặc giữ chỗ
Trường thu khoản này sau khi học sinh nhận thư mời và xác nhận nhập học. Tại nhiều trường cao đẳng, đại học tư, mức phổ biến khoảng S$218, tương đương 4,4 triệu đồng. Phí giúp trường giữ vị trí trong kỳ nhập học, nhất là với chương trình có số chỗ giới hạn.
Bắt buộc: có, để giữ chỗ. Hoàn lại: không, trừ khi hợp đồng hoặc chính sách hoàn phí nêu rõ khác đi.
3. Phí Student Pass và khám sức khỏe
Student Pass là giấy phép học tập dành cho sinh viên quốc tế học toàn thời gian tại Singapore. Phí xử lý hồ sơ là S$45, phí cấp Student’s Pass S$60 và visa nhiều lần S$30 nếu cần. Khám sức khỏe theo yêu cầu của ICA tối đa khoảng S$65, khám nhanh khoảng S$100. Tổng chi thường khoảng S$170 đến S$235, tương đương 3,4 đến 4,7 triệu đồng.
Bắt buộc: có. Hoàn lại: phí xử lý hồ sơ không hoàn lại, các khoản còn lại tùy từng trường hợp.
Nhóm 2: Bắt buộc nhưng nằm ngoài học phí niêm yết
4. GST 9%
GST là thuế hàng hóa và dịch vụ tại Singapore. Một số trường công bố học phí đã gồm GST, một số trường ghi học phí trước thuế. Nếu học phí niêm yết S$35.000 chưa gồm GST, gia đình cần cộng thêm S$3.150, tương đương 63 triệu đồng. Trong nhóm phụ phí, đây thường là khoản chênh lệch lớn nhất.
Bắt buộc: có, khi học phí niêm yết chưa gồm thuế. Hoàn lại: theo chính sách hoàn học phí trong hợp đồng.
5. Phí bảo vệ học phí FPS
FPS (Fee Protection Scheme) là cơ chế bảo vệ phần học phí sinh viên đã đóng nếu trường ngừng hoạt động. Phí FPS thường khoảng 0,9% đến 1,0% học phí. Với học phí S$35.000, khoản này khoảng S$315, tương đương 6,3 triệu đồng. Một số chương trình diploma được miễn theo quy định EduTrust.
Bắt buộc: có với nhiều chương trình tại trường tư. Hoàn lại: tùy hợp đồng.
6. Bảo hiểm y tế nhóm
Phí bảo hiểm bắt buộc du học Singapore thường được trường thu theo gói bảo hiểm y tế nhóm, cùng đợt đóng học phí. Nhiều trường yêu cầu sinh viên có Student Pass tham gia và không cho từ chối gói của trường. Hạn mức phổ biến là S$20.000 mỗi năm khi điều trị tại bệnh viện công. Mức phí và quyền lợi thay đổi theo trường, khóa học và năm học, nên gia đình cần lấy con số cụ thể từ bảng phí của trường.
Bắt buộc: có tại nhiều trường. Hoàn lại: tùy hợp đồng và đơn vị bảo hiểm.
Nhóm 3: Phát sinh trong quá trình học
7. Thi lại, phúc khảo và học lại
Nhóm khoản này chỉ phát sinh khi kết quả chưa đạt hoặc sinh viên muốn xem xét lại điểm. Thi lại thường khoảng S$200 đến S$205 mỗi lần, phúc khảo khoảng S$52 đến S$100. Học lại một môn có thể từ S$1.020 đến S$1.500, tương đương 20 đến 30 triệu đồng.
Bắt buộc: không, chỉ khi cần. Hoàn lại: thường không, vì là phí dịch vụ trường đã cung cấp.
8. Thủ tục Student Pass trong khi học
Khi thời hạn khóa học, hộ chiếu hoặc lộ trình học thay đổi, sinh viên có thể phải gia hạn Student Pass, nộp lại hồ sơ hoặc chuyển cấp học. Một số trường niêm yết phí gia hạn khoảng S$200 mỗi lần, nộp lại hồ sơ khoảng S$51 và chuyển cấp học khoảng S$150, tương đương 1 đến 4 triệu đồng mỗi thủ tục.
Bắt buộc: chỉ khi có thủ tục tương ứng. Hoàn lại: thường không.
9. Giấy tờ và gia hạn tiến độ học
Một số trường thu phí nộp học phí muộn khoảng S$50 mỗi tuần, bản sao bằng hoặc bảng điểm khoảng S$50, thư xác nhận sinh viên khoảng S$25 và chuyển khóa khoảng S$100. Với bậc cử nhân hoặc thạc sĩ, gia hạn nộp luận văn tại một số trường có thể từ S$2.000 đến S$3.000 mỗi lần, tương đương 40 đến 60 triệu đồng.
Bắt buộc: chỉ khi sinh viên yêu cầu dịch vụ hoặc chậm tiến độ. Hoàn lại: thường không.
Nhóm 4: Nhà ở và những ngày đầu
10. Tiền cọc thuê phòng, tiền trả trước và môi giới
Tiền cọc thuê phòng sinh viên Singapore thường bằng 1 tháng tiền thuê với hợp đồng 1 năm. Hợp đồng dài hơn hoặc căn hộ tư có thể yêu cầu 2 đến 3 tháng tiền cọc. Gia đình thường cần thêm 1 tháng tiền thuê trả trước và phí môi giới khoảng nửa tháng nếu thuê qua đại lý. Với phòng chung S$700 đến S$1.100 mỗi tháng, tiền mặt nhận phòng khoảng S$1.750 đến S$2.750, tương đương 35 đến 55 triệu đồng.
Bắt buộc: tùy loại chỗ ở, ký túc xá hoặc phòng thuê ngoài. Hoàn lại: tiền cọc theo hợp đồng thuê, tháng đầu là tiền thuê đã sử dụng, phí môi giới thường không hoàn lại.

11. Đồ dùng và thiết lập ban đầu
Những ngày đầu, sinh viên có thể cần mua nệm, quạt, SIM, thẻ giao thông, đồ dùng cá nhân và một số vật dụng thiếu trong phòng thuê. Mức phổ biến khoảng S$300 đến S$800, tương đương 6 đến 16 triệu đồng, tùy loại phòng và mức độ trang bị sẵn.
Xem thêm: Chi phí sinh hoạt du học Singapore
Bắt buộc: tùy nơi ở thực tế. Hoàn lại: không.
Nhóm 5: Tiền tệ
12. Phí chuyển tiền quốc tế và chênh lệch tỷ giá
Nhiều trường yêu cầu thanh toán bằng SGD nên gia đình có thể chịu phí ngân hàng khi chuyển tiền quốc tế. Mỗi lần chuyển có thể phát sinh vài chục USD phí, ngoài chênh lệch giữa tỷ giá mua và bán khoảng 1 đến 2%. Mức này phụ thuộc ngân hàng, phương thức thanh toán và thời điểm chuyển.
Bắt buộc: phát sinh khi thanh toán qua ngân hàng, có thể giảm nếu trường chấp nhận phương thức khác phù hợp. Hoàn lại: không.
Ví dụ cộng dồn cho một khóa cử nhân tại trường tư
| Khoản | Mức ước tính (SGD) | Quy đổi (VND) | Hoàn lại hay không |
|---|---|---|---|
| Phí hồ sơ, 1 trường | S$75 đến S$370 | 1,5 đến 7,4 triệu đồng | Không hoàn lại |
| Phí đăng ký | S$218 | 4,4 triệu đồng | Không hoàn lại |
| Student Pass và khám sức khỏe | S$170 đến S$235 | 3,4 đến 4,7 triệu đồng | Phí xử lý không hoàn lại |
| FPS, học phí cả khóa S$35.000 đến S$65.000 | S$315 đến S$650 | 6,3 đến 13 triệu đồng | Tùy hợp đồng |
| Tổng nhóm phí chính (hồ sơ, đăng ký, Student Pass, FPS) | Khoảng S$780 đến S$1.470 | 16 đến 29 triệu đồng | Không áp dụng |
| Bảo hiểm y tế nhóm | Theo bảng phí của trường | Theo bảng phí của trường | Tùy hợp đồng, ngoài tổng |
| Gia hạn Student Pass, nếu phát sinh | S$200 mỗi lần | 4 triệu đồng mỗi lần | Không hoàn lại, ngoài tổng |
| GST 9% nếu học phí chưa gồm | S$3.150 đến S$5.850 | 63 đến 117 triệu đồng | Theo chính sách hoàn học phí, ngoài tổng |
| Tiền mặt nhận phòng | S$1.750 đến S$2.750 | 35 đến 55 triệu đồng | Tiền cọc có thể hoàn lại, ngoài tổng |
| Thi lại, học lại | Tùy phát sinh | Tùy phát sinh | Ngoài tổng |
Nhóm phí chính chiếm khoảng 1 đến 2% tổng chi phí cả khóa S$65.000 đến S$105.000, nhưng gồm nhiều đầu mục nên dễ bị bỏ sót. GST và tiền mặt cần có khi nhận phòng là hai khoản dễ làm ngân sách tháng đầu thiếu hụt nhất.
Các mức quy đổi trong bài dùng tỷ giá tham chiếu tháng 10/2026: 1 SGD = 20.000 đồng. Phí thực tế thay đổi theo trường, chương trình và kỳ nhập học. Bạn có thể liên hệ Eduzone để được kiểm tra mức phí mới nhất theo hồ sơ của mình.
Cách kiểm soát phụ phí trước khi ký hợp đồng
Trước khi đóng tiền đặt chỗ, gia đình có thể gửi trường hoặc đơn vị tư vấn 6 câu hỏi sau:
- Học phí niêm yết đã bao gồm GST 9% chưa?
- Mức phí FPS là bao nhiêu và thời hạn bảo vệ áp dụng như thế nào?
- Bảo hiểm y tế có hạn mức bao nhiêu, phí tính theo năm hay theo kỳ học?
- Schedule C có những khoản nào và mức thu của từng khoản là bao nhiêu?
- Khoản nào không hoàn lại nếu thay đổi kế hoạch nhập học?
- Học phí được thu theo kỳ, theo năm hay cần đóng một lần?
Trường có chứng nhận EduTrust không được thu học phí vượt quá 12 tháng. Hợp đồng sinh viên cần được ký trước khi đóng học phí. Gia đình nên đọc cả Schedule B, phần học phí khóa học, và Schedule C, phần phí linh tinh, thay vì chỉ xem con số học phí trên thư mời.
Lời khuyên từ chuyên gia Eduzone
Theo ông Nguyễn Đăng Hiển, gia đình nên xin bảng phí đầy đủ và đọc hợp đồng trước khi đóng tiền đăng ký. Việc so sánh các khoản ngoài học phí giữa nhiều trường giúp nhìn đúng chênh lệch ngân sách, đặc biệt khi một trường báo giá đã gồm GST còn trường khác chưa bao gồm. Eduzone có thể đọc giúp bảng phí hoặc hợp đồng theo trường gia đình dự kiến đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Kết bài và lời khuyên
Nhóm phí chính của phụ phí du học Singapore khoảng S$780 đến S$1.470, thường nhỏ hơn GST, vốn có thể thêm S$3.150 đến S$5.850 nếu học phí niêm yết chưa gồm thuế. Vì vậy, điều cần làm trước khi chuyển tiền là đọc Schedule B và Schedule C, xác định học phí đã gồm GST chưa và khoản nào hoàn lại, khoản nào không.
Nguồn tham chiếu và thời điểm cập nhật: ICA, Student’s Pass; CPE và SkillsFuture Singapore về FPS, EduTrust và hợp đồng sinh viên; IRAS, GST; bảng phí công bố của các trường tư. Cập nhật tháng 10/2026.
Bài viết liên quan
- Tư vấn Du học Singapore
- Chi phí du học Singapore 2027: Học phí & sinh hoạt phí từng bậc
- So sánh chi phí du học Singapore công lập và tư thục mới nhất
- Chi phí ăn uống và đi lại tại Singapore: 10 triệu VNĐ có đủ không?
- Tổng chi phí du học Singapore từ lớp 9 theo lộ trình
- So sánh chi phí du học các nước: Anh, Úc, Mỹ, Singapore
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn



