Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 06/10/2026
So sánh chi phí du học các nước theo toàn bộ chương trình cử nhân cho thấy Singapore (trường tư) thường vào khoảng 1,3 đến 2,1 tỷ đồng, Úc 2,9 đến 4,2 tỷ, Anh 3,1 đến 5,2 tỷ, Mỹ 4,5 đến 7,7 tỷ tại trường công lập và 6,8 đến 9,8 tỷ tại trường tư. Các số này mới gồm học phí và sinh hoạt, chưa gồm visa, bảo hiểm và vé bay.
Dữ liệu được Eduzone tổng hợp từ tư vấn qua nhiều năm, đặt trên cùng một cách tính theo tổng lộ trình học. Bài viết cập nhật các thay đổi chính sách đã công bố hoặc đã có hiệu lực cho năm học 2026 đến 2027, gồm bảng so sánh 12 tiêu chí và hai kịch bản ngân sách, với phần tham vấn từ ông Nguyễn Đăng Hiển, giám đốc Du học Eduzone, kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2002, 3 lần được Tổng cục Du lịch Singapore (STB) cấp chứng nhận “Chuyên gia giáo dục Singapore”.
Cập nhật số liệu: tháng 10/2026. Số liệu Singapore trong bài là chi phí tại các trường tư thục và quốc tế.

Vì sao so sánh học phí năm đầu dễ dẫn đến chọn sai
Học phí năm đầu là con số dễ thấy nhất, nhưng chưa phản ánh đầy đủ số tiền gia đình cần chuẩn bị. Cử nhân tại trường tư Singapore thường kéo dài 2 đến 2,5 năm, Anh 3 năm, trong khi Mỹ phổ biến 4 năm. Phí visa, bảo hiểm y tế và yêu cầu chứng minh tài chính cũng khác nhau đáng kể giữa các nước. Chẳng hạn, bảo hiểm trường tại Mỹ có thể cao hơn nhiều so với OSHC tại Úc, còn Anh yêu cầu đóng Immigration Health Surcharge theo thời hạn visa.
Theo ông Hiển, nhiều gia đình ban đầu chọn quốc gia dựa trên mức học phí một năm, sau đó mới nhận ra tổng ngân sách thay đổi lớn khi cộng sinh hoạt phí, bảo hiểm và thời gian học. Vì vậy, Eduzone thường lập dự toán theo toàn bộ chương trình trước khi so sánh ngành học hoặc trường cụ thể.
Bảng so sánh tổng quan 4 nước Anh, Úc, Mỹ, Singapore
| Tiêu chí | Singapore (trường tư) | Anh | Úc | Mỹ |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian học cử nhân | 2 đến 2,5 năm | 3 năm, Scotland thường 4 năm | 3 năm, honours 4 năm | 4 năm |
| Học phí mỗi năm, nhóm ngành kinh doanh và khoa học xã hội | Khoảng S$14.000 đến S$32.500, tương đương 280 đến 650 triệu đồng (quy đổi từ học phí cả khóa S$35.000 đến S$65.000) | £18.000 đến £30.000, khoảng 621 triệu đến 1,04 tỷ đồng | AUD 30.000 đến 45.000, khoảng 525 đến 788 triệu đồng | Trường công, mức cho sinh viên ngoài bang (không cư trú tại bang của trường): $28.000 đến $45.000, khoảng 736 triệu đến 1,18 tỷ đồng. Trường tư: $50.000 đến $65.000, khoảng 1,32 đến 1,71 tỷ đồng |
| Sinh hoạt mỗi năm | Khoảng S$12.000 đến S$20.000, tương đương 240 đến 400 triệu đồng (quy đổi từ sinh hoạt cả khóa S$30.000 đến S$40.000) | £12.000 đến £20.000, khoảng 414 đến 690 triệu đồng, London ở mức cao | AUD 25.000 đến 35.000, khoảng 438 đến 613 triệu đồng | $15.000 đến $28.000, khoảng 395 đến 736 triệu đồng |
| Tổng học phí và sinh hoạt mỗi năm | 0,52 đến 1,05 tỷ đồng | 1,04 đến 1,73 tỷ đồng | 0,96 đến 1,40 tỷ đồng | Trường công: 1,13 đến 1,92 tỷ đồng. Trường tư: 1,71 đến 2,45 tỷ đồng |
| Tổng cả chương trình cử nhân, chưa gồm visa, bảo hiểm, vé bay | 1,3 đến 2,1 tỷ đồng (S$65.000 đến S$105.000) | 3,1 đến 5,2 tỷ đồng | 2,9 đến 4,2 tỷ đồng | Trường công: 4,5 đến 7,7 tỷ đồng. Trường tư: 6,8 đến 9,8 tỷ đồng |
| Phí visa | S$135, khoảng 2,7 triệu đồng | £558, khoảng 19,3 triệu đồng, áp dụng từ 8/4/2026 | AUD 2.500, khoảng 43,8 triệu đồng, áp dụng từ 1/7/2026 | $785, gồm $185 phí visa, $350 SEVIS và $250 Visa Integrity Fee, khoảng 20,6 triệu đồng |
| Bảo hiểm y tế | Do trường quy định, thường vài trăm S$ mỗi năm | IHS £776 mỗi năm, khoảng 26,8 triệu đồng | OSHC AUD 500 đến 700 mỗi năm, khoảng 8,8 đến 12,3 triệu đồng | Bảo hiểm trường khoảng $1.500 đến $3.500 mỗi năm, tương đương 39,5 đến 92 triệu đồng |
| Tiền chứng minh tài chính cho sinh hoạt | Không yêu cầu | Hiện hành: £1.529 mỗi tháng tại London và £1.171 ngoài London. Từ 30/11/2026: £1.570 tại London, tương đương £14.130 cho 9 tháng, và £1.203 ngoài London, tương đương £10.827 cho 9 tháng | AUD 29.710, khoảng 520 triệu đồng, cộng học phí năm đầu và vé bay | Theo tổng chi phí năm đầu trên I-20, thường $50.000 đến $85.000, khoảng 1,3 đến 2,2 tỷ đồng |
| Làm thêm khi đang học | Không được phép đi làm thêm | 20 giờ mỗi tuần ở bậc đại học | 48 giờ mỗi 2 tuần | Trong trường tối đa 20 giờ mỗi tuần, làm ngoài trường bị hạn chế |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Cần xin pass làm việc khi có việc làm, tùy ngành nghề và mức lương | Graduate Route 2 năm nếu nộp đến 31/12/2026, 18 tháng nếu nộp từ 1/1/2027 | Visa 485: cử nhân 2 năm, thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ 3 năm, giới hạn tuổi 35 | OPT 12 tháng, ngành STEM có thể gia hạn thêm 24 tháng, tổng 36 tháng |
| Vé máy bay khứ hồi từ Việt Nam | Khoảng 3 đến 7 triệu đồng | Khoảng 22 đến 38 triệu đồng | Khoảng 15 đến 28 triệu đồng | Khoảng 25 đến 42 triệu đồng |
Tỷ giá tham chiếu làm tròn dùng trong bài: 1 SGD = 20.000 đồng, 1 GBP = 34.500 đồng, 1 AUD = 17.500 đồng, 1 USD = 26.300 đồng. Phí visa, IHS và OSHC, mức chứng minh tài chính của Anh và Úc, phí SEVIS và thời gian ở lại sau tốt nghiệp được tổng hợp từ các nguồn chính thức. Học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm tại Mỹ, vé bay và các khoản bảo hiểm khác là khoảng ước tính tham khảo theo mặt bằng chung. Bạn có thể liên hệ Eduzone để được kiểm tra thông tin mới nhất theo hồ sơ của mình.
Nguồn tham khảo: GOV.UK, Student visa; Bộ Nội vụ Úc, visa Student 500; Study Australia, visa 485; ICA Singapore, Student’s Pass; Bộ Ngoại giao Mỹ, phí dịch vụ visa.
Singapore (trường tư) có tổng chi phí cử nhân thấp nhất, một phần vì chương trình thường chỉ 2 đến 2,5 năm, trong khi Anh và Úc phổ biến 3 năm và Mỹ 4 năm. Anh có học phí mỗi năm cao hơn nhưng lợi thế ở thời lượng cử nhân 3 năm. Mỹ có biên độ chi phí rộng nhất vì chênh lệch lớn giữa trường công, trường tư, vị trí trường và học bổng.
Thiệt hơn từng nước. Nện chọn nước nào?
Qua các hồ sơ tư vấn, đội ngũ Eduzone nhận thấy nhiều gia đình đổi lựa chọn giữa Anh và Úc sau khi cộng đủ phí visa, bảo hiểm và số năm học. Mỗi nước dưới đây được xét theo cùng ba mục: điểm hơn, điểm thiệt và nhóm gia đình phù hợp.
Anh
Điểm hơn: Cử nhân tại Anh thường học trong 3 năm, còn thạc sĩ phổ biến 1 năm. Vì vậy, tổng ngân sách có thể thấp hơn Mỹ dù học phí từng năm cao. Với thạc sĩ, tổng học phí và sinh hoạt thường khoảng £30.000 đến £55.000, tương đương 1,04 đến 1,90 tỷ đồng.
Điểm thiệt: Sinh hoạt phí tại Anh cao, IHS là khoản bắt buộc đáng kể, khoảng £776 mỗi năm. Mức chứng minh tài chính tăng từ 30/11/2026, đồng thời Graduate Route giảm còn 18 tháng với hồ sơ nộp từ 1/1/2027.
Phù hợp với ai: Gia đình ưu tiên rút ngắn thời gian học, đặc biệt ở bậc thạc sĩ, và chấp nhận mức chi hằng năm cao hơn để giảm số năm đóng học phí.
Úc
Điểm hơn: Học phí cử nhân Úc thường thấp hơn Anh và Mỹ ở cùng nhóm ngành. Sinh viên được làm thêm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học, đồng thời visa 485 cho cử nhân có thời hạn 2 năm sau tốt nghiệp.
Điểm thiệt: Phí visa AUD 2.500 từ 1/7/2026 thuộc nhóm cao. Gia đình cần tính thêm mức chứng minh sinh hoạt AUD 29.710, học phí năm đầu và chi phí di chuyển. Sydney và Melbourne thường đắt hơn các thành phố vùng về nhà ở và sinh hoạt.
Phù hợp với ai: Gia đình có ngân sách trung bình, muốn cân bằng giữa chi phí cử nhân, quyền làm thêm và kế hoạch làm việc sau tốt nghiệp.
Mỹ
Điểm hơn: Nhiều đại học tư tại Mỹ có học bổng dựa trên thành tích, dù mức giảm phụ thuộc trường và hồ sơ. Sinh viên STEM có thể sử dụng OPT tới 36 tháng. Lộ trình 2+2, gồm 2 năm cao đẳng cộng đồng và 2 năm đại học, cũng là một cách giảm tổng học phí.
Điểm thiệt: Mỹ thường có tổng chi phí cao nhất do thời lượng cử nhân 4 năm, học phí, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt. Phí visa khoảng $785, trong khi cơ hội làm thêm ngoài trường bị giới hạn.
Phù hợp với ai: Gia đình có ngân sách lớn hoặc học sinh có hồ sơ học tập, hoạt động nổi bật để cạnh tranh học bổng. Lộ trình 2+2 phù hợp khi mục tiêu là giảm bớt chi phí hai năm đầu.
Singapore
Điểm hơn: Tại các trường tư, tổng chi phí du học Singapore bậc cử nhân khoảng 1,3 đến 2,1 tỷ đồng (S$65.000 đến S$105.000) và thạc sĩ khoảng 750 triệu đến 1,2 tỷ đồng, thuộc nhóm thấp nhất trong bốn lựa chọn. Chương trình ngắn: cử nhân 2 đến 2,5 năm, thạc sĩ 12 đến 16 tháng. Vé bay từ Việt Nam khoảng 3 đến 7 triệu đồng, phí Student Pass S$135.
Điểm thiệt: Bằng cấp, đơn vị cấp bằng và điều kiện làm thêm khác nhau giữa các chương trình. Kế hoạch ở lại làm việc phụ thuộc khả năng tìm việc và điều kiện xin pass làm việc, không mặc định sau tốt nghiệp.
Phù hợp với ai: Gia đình muốn con học gần Việt Nam, rút ngắn thời gian học và kiểm soát tổng chi phí. Bạn có thể xem thêm chi phí sinh hoạt du học Singapore để có cái nhìn toàn cảnh
Hai ví dụ ngân sách cả chương trình
Hai bảng dưới đây là kịch bản giả định, không dựa trên hồ sơ của học sinh cụ thể nào. Mục đích là minh họa cách số năm học và các khoản bắt buộc tác động đến tổng ngân sách. Số tiền được quy đổi theo tỷ giá tham chiếu ở trên.
Kịch bản A: Cử nhân ngành kinh doanh
Giả định dùng mức giữa của các khoảng ở bảng tổng quan. Singapore (trường tư): học phí cả khóa S$50.000, sinh hoạt cả khóa S$35.000, thời lượng 2 đến 2,5 năm. Học phí mỗi năm: Anh £24.000, Úc AUD 37.500, Mỹ công lập $36.500, Mỹ tư $57.500. Sinh hoạt mỗi năm: Anh £16.000, Úc AUD 30.000, Mỹ $21.500.
| Quốc gia | Thời lượng | Học phí | Sinh hoạt | Visa và bảo hiểm | Tổng ước tính |
|---|---|---|---|---|---|
| Singapore (trường tư) | 2 đến 2,5 năm | 1,00 tỷ đồng | 0,70 tỷ đồng | Khoảng 10 triệu đồng | Khoảng 1,71 tỷ đồng |
| Anh | 3 năm | 2,48 tỷ đồng | 1,66 tỷ đồng | Khoảng 100 triệu đồng | Khoảng 4,24 tỷ đồng |
| Úc | 3 năm | 1,97 tỷ đồng | 1,58 tỷ đồng | Khoảng 75 triệu đồng | Khoảng 3,62 tỷ đồng |
| Mỹ, trường công | 4 năm | 3,84 tỷ đồng | 2,26 tỷ đồng | Khoảng 284 triệu đồng | Khoảng 6,39 tỷ đồng |
| Mỹ, trường tư | 4 năm | 6,05 tỷ đồng | 2,26 tỷ đồng | Khoảng 284 triệu đồng | Khoảng 8,60 tỷ đồng |
Ở kịch bản này, Úc cao hơn Singapore khoảng 1,91 tỷ đồng, Anh cao hơn khoảng 2,53 tỷ đồng. Mỹ công lập cao hơn khoảng 4,68 tỷ đồng, còn Mỹ tư cao hơn khoảng 6,89 tỷ đồng. Chênh lệch chính đến từ số năm học và mức học phí mỗi năm. Riêng Singapore, chương trình tại trường tư thường ngắn hơn 1 đến 2 năm so với các nước còn lại.
Kịch bản B: Thạc sĩ ngành quản lý
Giả định dùng thời lượng tiêu biểu của từng nước. Singapore (trường tư): tổng chi phí S$37.500 đến S$61.000 cho 12 đến 16 tháng, lấy mức giữa khoảng S$49.250, đã gồm học phí và sinh hoạt. Học phí: Anh £26.000 cho 1 năm, Úc AUD 40.000 mỗi năm, Mỹ $40.000 mỗi năm. Sinh hoạt mỗi năm: Anh £16.000, Úc AUD 30.000, Mỹ $21.500.
| Quốc gia | Thời lượng | Học phí | Sinh hoạt | Visa và bảo hiểm | Tổng ước tính |
|---|---|---|---|---|---|
| Singapore (trường tư) | 12 đến 16 tháng | Gộp trong tổng | Gộp trong tổng | Dưới 10 triệu đồng | Khoảng 1,0 tỷ đồng |
| Anh | 1 năm | 897 triệu đồng | 552 triệu đồng | Khoảng 46 triệu đồng | Khoảng 1,50 tỷ đồng |
| Úc | 2 năm | 1,40 tỷ đồng | 1,05 tỷ đồng | Khoảng 65 triệu đồng | Khoảng 2,51 tỷ đồng |
| Mỹ | 2 năm | 2,10 tỷ đồng | 1,13 tỷ đồng | Khoảng 152 triệu đồng | Khoảng 3,39 tỷ đồng |
Ở bậc thạc sĩ, thời lượng 12 đến 16 tháng tại Singapore và 1 năm tại Anh giúp tổng chi phí thấp hơn rõ rệt. Úc và Mỹ cao hơn chủ yếu vì nhiều chương trình quản lý phổ biến kéo dài 2 năm.
Chọn nước theo ngân sách và mục tiêu
| Ngân sách hoặc mục tiêu | Lựa chọn phù hợp hơn | Lưu ý đánh đổi |
|---|---|---|
| Cử nhân dưới 2,2 tỷ đồng | Singapore (trường tư), khoảng 1,3 đến 2,1 tỷ đồng | Thời lượng 2 đến 2,5 năm, ngắn hơn 3 đến 4 năm của các nước còn lại, nên cần xem kỹ loại bằng và đơn vị cấp bằng của từng chương trình |
| Cử nhân 2,2 đến 3 tỷ đồng | Úc ở mức thấp của khoảng chi phí, khoảng 2,9 tỷ đồng | Anh và Mỹ thường cần học bổng hoặc lộ trình 2+2 để tiệm cận ngân sách này |
| Cử nhân 3 đến 4,5 tỷ đồng | Úc và phần lớn lựa chọn tại Anh | Cần phân biệt thành phố, ngành học và mức sinh hoạt thực tế |
| Cử nhân trên 4,5 tỷ đồng | Anh ở nhóm chi phí cao, Mỹ công lập và Mỹ tư | Học bổng có thể giảm học phí nhưng không nên coi là khoản chắc chắn |
| Thạc sĩ dưới 1,6 tỷ đồng | Singapore (khoảng 0,75 đến 1,2 tỷ đồng) và Anh | Phù hợp nhất với chương trình ngắn từ 12 đến 16 tháng |
| Thạc sĩ 2,5 đến 3,4 tỷ đồng | Úc và Mỹ | Thường áp dụng cho lộ trình học 2 năm |
| Muốn rút ngắn thời gian học | Singapore (trường tư) và Anh | Singapore 2 đến 2,5 năm với cử nhân; Anh 3 năm nhưng thạc sĩ chỉ 1 năm. Cần dự trù sinh hoạt tại London nếu chọn trường ở thủ đô |
| Ưu tiên thời gian ở lại làm việc | Mỹ ngành STEM, Úc | Điều kiện visa và việc làm sau tốt nghiệp có thể thay đổi theo chính sách |
| Muốn gần nhà, chi phí bay thấp | Singapore | Điều kiện làm thêm và ở lại làm việc khác nhau theo từng trường |
Theo ông Hiển, chi phí không nên là tiêu chí duy nhất khi chọn quốc gia. Ngành học, năng lực tiếng Anh, khả năng thích nghi, mục tiêu việc làm và kế hoạch sau tốt nghiệp cần được đặt cùng trên một bảng so sánh. Eduzone có thể cùng gia đình đặt các tiêu chí này lên một bảng theo hồ sơ cụ thể và mức ngân sách đã xác định.
Các khoản dễ bỏ sót và chính sách đang tăng phí
Nhiều khoản phí đã tăng hoặc sắp tăng trong vòng 12 đến 15 tháng gần đây:
| Quốc gia | Thay đổi | Thời điểm áp dụng |
|---|---|---|
| Anh | Phí Student visa tăng từ £524 lên £558 | 8/4/2026 |
| Anh | Mức chứng minh tài chính tăng lên £1.570 mỗi tháng tại London và £1.203 mỗi tháng ngoài London | 30/11/2026 |
| Anh | Graduate Route giảm từ 2 năm còn 18 tháng với cử nhân và thạc sĩ | Hồ sơ nộp từ 1/1/2027 |
| Úc | Phí visa tăng từ AUD 1.600 lên AUD 2.000, sau đó lên AUD 2.500 | 1/7/2025 và 1/7/2026 |
| Mỹ | Thêm Visa Integrity Fee $250, thu khi cấp visa, đã bắt đầu thu tại một số cơ quan lãnh sự | Triển khai từ năm 2026 |
Các mức phí và yêu cầu này có thể tiếp tục điều chỉnh. Eduzone có thể kiểm tra giúp bạn mức phí mới nhất theo kỳ nhập học dự kiến.
Các khoản gia đình hay bỏ sót gồm phí thi IELTS khoảng 4,7 đến 5,0 triệu đồng mỗi lần, phí nộp hồ sơ Mỹ khoảng $50 đến $90 mỗi trường, tiền đặt cọc thuê nhà và chi phí bay về thăm gia đình. Tiền đặt cọc tại Anh có thể tới 5 tuần tiền thuê, Úc thường tương đương 4 tuần, còn Mỹ và Singapore thường khoảng 1 đến 2 tháng tiền thuê. Một cách tối ưu để tiết kiệm chi phí đó là tham gia chương trình du học Singapore chuyển tiếp Úc. Sinh viên được trải nghiệm 2 môi trường học tập mà vẫn tiết kiệm chi phí.
Câu hỏi thường gặp
Kết luận và lời khuyên
Khi so sánh chi phí du học các nước, thước đo hợp lý là tổng lộ trình, không phải học phí năm đầu. Ở kịch bản cử nhân mẫu, chênh lệch giữa các nước đi từ khoảng 1,91 tỷ đồng (Úc so với Singapore trường tư) đến hơn 6,8 tỷ đồng (Mỹ tư so với Singapore), phần lớn do số năm học và mức học phí. Ở bậc thạc sĩ, thời lượng ngắn của Singapore (12 đến 16 tháng) và Anh (1 năm) kéo tổng chi phí xuống khoảng 1,0 đến 1,5 tỷ đồng, thấp hơn Úc và Mỹ.
Ba điều gia đình nên nhớ: tính đủ cả chương trình thay vì một năm, cộng thêm visa, bảo hiểm và mức chứng minh tài chính, và chọn nước theo cả ngành học lẫn kế hoạch sau tốt nghiệp, vì mỗi nước đều có điểm hơn và điểm thiệt riêng.
Bài viết liên quan
- So sánh chi phí du học Singapore công lập và tư thục mới nhất
- Chi phí du học Thạc sĩ Singapore 2027: Bảng giá trọn gói A-Z
- Chi phí ăn uống và đi lại tại Singapore: 10 triệu VNĐ có đủ không?
- Chi phí du học Singapore 2027: Học phí & sinh hoạt phí từng bậc
- Thủ tục du học Singapore 2027: Checklist + 5 bước chuẩn xác từ A–Z
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn



