So sánh chi phí du học Singapore với các trường quốc tế ở Việt Nam

Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 28/09/2026

Tổng ngân sách Cử nhân trọn khóa tại các trường đại học quốc tế ở Việt Nam trong phạm vi bài viết trải từ khoảng 612 đến 1,64 tỷ đồng với BUV, RMIT và VinUni ngành Điều dưỡng, đến khoảng 3,36 đến 3,5 tỷ đồng với các ngành thông thường tại VinUni. Trong khi đó, du học Singapore hệ tư thục khoảng 1,02 đến 2,19 tỷ đồng. Vì vậy, học trong nước không mặc định rẻ hơn du học Singapore. Câu hỏi cần đặt ra là: nếu có phần chênh lệch, gia đình nhận lại được gì và có thật sự cần những điều đó hay không?

Bài viết này cố gắng trình bày công bằng cả hai hướng, gồm cả những trường hợp học đại học quốc tế tại Việt Nam phù hợp hơn. Học phí tại Việt Nam được tổng hợp từ nhiều nguồn. Sinh hoạt phí tại Việt Nam là mức dự trù của Eduzone, chỉ gồm ăn ở. Tỷ giá tham chiếu trong bài là 1 SGD bằng 20.000 VNĐ. Bài viết có sự tham vấn chuyên môn của ông Nguyễn Đăng Hiển – Giám đốc Eduzone, chuyên gia giáo dục Singapore kinh nghiệm tư vấn du học từ 2002.

So-sanh-chi-phi-du-hoc-singapore
Nên học trong nước hay du học nước ngoài?

Phạm vi và cách so sánh

Bài viết so sánh ở bậc Cử nhân giữa du học Singapore và ba trường đại học có chương trình quốc tế tại Việt Nam gồm RMIT Việt Nam, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam và VinUniversity. Nội dung không đề cập đến trường quốc tế bậc phổ thông, cũng không mở rộng sang các trường đại học khác tại Việt Nam vì chưa có bộ số liệu tương đương.

Tôi tách hai cách nhìn: học phí toàn khóa và tổng ngân sách trọn khóa. Tổng ngân sách trong bài gồm học phí cộng sinh hoạt phí. Tuy nhiên, cần đọc kỹ phạm vi của từng khoản: mức dự trù tại Việt Nam chỉ gồm ăn ở, còn sinh hoạt phí Singapore gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và điện thoại. Do đó, tổng ngân sách ở Việt Nam trên bảng chưa phản ánh toàn bộ các khoản có thể phát sinh như đi lại, điện thoại, học liệu và chi tiêu cá nhân.

Đây là bài so sánh chi phí và hỗ trợ lựa chọn theo hoàn cảnh gia đình, không đánh giá chất lượng đào tạo, xếp hạng, cơ hội việc làm hay giá trị bằng cấp của bất kỳ trường nào. Để hiểu thêm cấu trúc các bậc học và loại hình trường tại Singapore, gia đình có thể xem bài về hệ thống giáo dục Singapore.

Chi phí học đại học quốc tế tại Việt Nam qua ba trường

Dữ liệu dưới đây là học phí tổng hợp từ báo và các website tổng hợp thông tin tuyển sinh. Đây không phải bảng học phí chính thức của trường và chưa xác định năm học áp dụng. Gia đình nên xem website chính thức, yêu cầu báo phí bằng văn bản và đối chiếu đúng ngành học dự định đăng ký.

Trường hoặc ngànhHọc phí mỗi nămHọc phí toàn khóaThời gian họcĂn ở dự trùTổng ngân sách học phí và ăn ở
BUVKhoảng 180 đến 220 triệu đồngKhoảng 540 đến 660 triệu đồng3 nămKhoảng 72 đến 180 triệu đồngKhoảng 612 đến 840 triệu đồng
RMIT Việt NamKhoảng 375 đến 390 triệu đồngKhoảng 1,1 đến 1,2 tỷ đồng3 nămKhoảng 72 đến 180 triệu đồngKhoảng 1,17 đến 1,38 tỷ đồng
VinUni ngành Điều dưỡngKhoảng 349,5 triệu đồngKhoảng 1,4 tỷ đồng4 nămKhoảng 96 đến 240 triệu đồngKhoảng 1,5 đến 1,64 tỷ đồng
VinUni các ngành thông thường như Quản trị Kinh doanh, Khoa học Máy tínhKhoảng 815,8 triệu đồngKhoảng 3,26 tỷ đồng4 nămKhoảng 96 đến 240 triệu đồngKhoảng 3,36 đến 3,5 tỷ đồng
VinUni ngành Bác sĩ Y khoaKhông có số liệuKhoảng 4,89 tỷ đồng6 nămKhoảng 144 đến 360 triệu đồngKhông so sánh

Với BUV, mức học phí khoảng 540 đến 660 triệu đồng toàn khóa có thể không đại diện cho mọi chương trình. Một số chương trình cử nhân liên kết hoặc đặc thù có thể cao hơn tùy đối tác từ Anh cấp bằng. Với RMIT Việt Nam, mức học phí trên chưa gồm chương trình tiếng Anh nền tảng nếu học sinh cần học. Với VinUni, đây là mức học phí công bố và bài viết không nêu học bổng do không có số liệu tương ứng.

Tóm tắt chi phí du học Singapore bậc Cử nhân

Nhóm trường SingaporeHọc phí trọn lộ trìnhTổng ngân sách học phí và sinh hoạt phí
Hệ tư thục, gồm Amity và MDISKhoảng 420 đến 778 triệu đồngKhoảng 1,02 đến 1,58 tỷ đồng
Hệ tư thục nhóm giữa, gồm Kaplan, PSB, SIM, NIMKhoảng 720 triệu đến 1,16 tỷ đồngKhoảng 1,32 đến 1,96 tỷ đồng
Hệ tư thục, gồm Curtin và James CookKhoảng 1,33 đến 1,39 tỷ đồngKhoảng 1,93 đến 2,19 tỷ đồng
Hệ công lập, có Tuition GrantKhoảng 1,44 đến 2,01 tỷ đồngKhoảng 2,5 đến 3,45 tỷ đồng
Hệ công lập, không có Tuition GrantKhoảng 2,67 đến 3,82 tỷ đồngKhoảng 3,73 đến 5,26 tỷ đồng

Ở hệ tư thục Singapore, học phí Cử nhân trọn lộ trình từ sau THPT khoảng 21.000 đến 69.600 SGD, tương đương khoảng 420 triệu đến 1,4 tỷ đồng, thời gian học khoảng 20 đến 36 tháng. Sinh hoạt phí trung bình khoảng 1.100 đến 1.500 SGD mỗi tháng, tương đương 22 đến 30 triệu đồng, gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và điện thoại. Học phí Amity có thể chưa gồm GST 9%, còn học phí NIM là mức chưa trừ Tuition Grant. Nhiều chương trình có bằng do trường đối tác quốc tế cấp, nhưng cần kiểm tra từng chương trình cụ thể.

Với NUS, NTU và SMU, học phí 4 năm dành cho sinh viên quốc tế nhóm ASEAN đã gồm GST 9%. Người nhận Tuition Grant phải làm việc tại một tổ chức ở Singapore trong 3 năm sau tốt nghiệp. Đầu vào nhóm trường này cạnh tranh hơn hệ tư thục.

Để xem chi tiết, gia đình có thể đọc bài chi phí du học Singapore tổng thể, bài học phí các trường đại học tư thục Singapore và bài chi phí sinh hoạt tại Singapore.

Học trong nước có thật sự rẻ hơn du học Singapore

Câu trả lời là không thể kết luận theo một hướng. Trong ba trường được đối chiếu, BUV có tổng ngân sách thấp hơn rõ rệt mức thấp nhất của hệ tư thục Singapore. RMIT nằm trong khoảng chi phí của nhóm Singapore có ngân sách thấp. VinUni ngành Điều dưỡng ở mức nhóm giữa của hệ tư thục Singapore. Trong khi đó, các ngành thông thường tại VinUni có tổng ngân sách cao hơn toàn bộ mốc hệ tư thục Singapore.

Lựa chọn tại Việt NamSo sánh tổng ngân sách với SingaporeSo sánh học phí toàn khóa với Singapore
BUVKhoảng 612 đến 840 triệu đồng, thấp hơn mức tổng ngân sách thấp nhất của hệ tư thục Singapore, từ khoảng 1,02 tỷ đồng.Khoảng 540 đến 660 triệu đồng, ngang học phí Amity và MDIS; thấp hơn cận dưới học phí của PSB, Kaplan, SIM, NIM, Curtin và James Cook.
RMIT Việt NamKhoảng 1,17 đến 1,38 tỷ đồng, nằm trong khoảng của Amity và MDIS; chạm cận dưới nhóm giữa từ khoảng 1,32 tỷ đồng; thấp hơn Curtin và James Cook.Khoảng 1,1 đến 1,2 tỷ đồng, cao hơn Amity, MDIS, NIM, PSB; nằm ở cận trên của Kaplan và SIM; thấp hơn Curtin và James Cook.
VinUni ngành Điều dưỡngKhoảng 1,5 đến 1,64 tỷ đồng, nằm trong khoảng tổng ngân sách nhóm giữa hệ tư thục Singapore; thấp hơn Curtin và James Cook.Khoảng 1,4 tỷ đồng, ngang hoặc nhỉnh hơn học phí cao nhất của hệ tư thục Singapore, khoảng 1,33 đến 1,39 tỷ đồng.
VinUni các ngành thông thườngKhoảng 3,36 đến 3,5 tỷ đồng, cao hơn mọi mốc hệ tư thục Singapore; sát hoặc nhỉnh hơn cận trên hệ công lập có Tuition Grant; thấp hơn hệ công lập không có Tuition Grant.Khoảng 3,26 tỷ đồng, nằm trong khoảng học phí hệ công lập Singapore không có Tuition Grant; cao hơn khoảng học phí có Tuition Grant.

Điểm cần lưu ý là chi phí sinh hoạt tạo ra chênh lệch lớn. Mức dự trù tại Việt Nam khoảng 2 đến 5 triệu đồng mỗi tháng và chỉ gồm ăn ở. Tại Singapore, sinh hoạt phí khoảng 22 đến 30 triệu đồng mỗi tháng, gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và điện thoại. Tuy vậy, không nên lấy hai mức này để kết luận đơn giản vì tổng chi tại Việt Nam trong bài chưa gồm đi lại, điện thoại, học liệu và chi tiêu cá nhân.

Kết quả có thể đổi chiều tùy học sinh ở cùng gia đình hay cần thuê nhà, ngành học, chương trình cụ thể, thời gian học và loại trường Singapore được lựa chọn. Với Singapore, hệ tư thục và hệ công lập có cơ cấu chi phí khác nhau. Ở hệ công lập, Tuition Grant làm giảm mức học phí nhưng đi kèm cam kết làm việc 3 năm tại Singapore sau tốt nghiệp.

Nếu du học Singapore cao hơn một chút, gia đình nhận được gì

Thời gian học có thể ngắn hơn. Lộ trình Cử nhân hệ tư thục Singapore khoảng 20 đến 36 tháng, trong đó nhiều chương trình Curtin và James Cook kéo dài 24 tháng. So với các chương trình 3 đến 4 năm trong phạm vi bài viết, đây có thể là yếu tố đáng cân nhắc với gia đình ưu tiên hoàn thành chương trình sớm. Tuy nhiên, giá trị của thời gian học ngắn phụ thuộc kế hoạch cá nhân, khả năng theo nhịp học và mục tiêu sau tốt nghiệp của học sinh.

Đơn vị cấp bằng có thể là trường đối tác quốc tế. Nhiều chương trình tư thục tại Singapore có bằng do trường đối tác quốc tế cấp. Điều này chỉ có ý nghĩa khi gia đình xác minh được đơn vị cấp bằng, cấu trúc chương trình và điều kiện công nhận phù hợp với mục tiêu tiếp theo của học sinh. Không nên suy luận rằng mọi chương trình đều giống nhau, cũng không nên dùng yếu tố này để so sánh giá trị bằng cấp giữa Singapore và các trường tại Việt Nam.

Đầu vào có thể linh hoạt hơn ở hệ tư thục. Một số trường có khóa tiếng Anh hoặc dự bị cho học sinh chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng. Lợi ích này phù hợp với học sinh cần thêm thời gian củng cố học thuật hoặc tiếng Anh. Đổi lại, gia đình cần làm rõ thời gian học bổ sung và chi phí của lộ trình trước khi đặt hai phương án lên bàn cân.

Môi trường sử dụng tiếng Anh và khả năng tự lập. Việc học bằng tiếng Anh, học cùng sinh viên quốc tế và sống xa gia đình có thể phù hợp với học sinh muốn rèn thói quen tự quản lý. Nhưng đây không phải lợi ích tự động xảy ra chỉ vì đi du học. Học sinh cần có sự chủ động, khả năng thích nghi và kế hoạch hỗ trợ phù hợp từ gia đình.

Khoảng cách địa lý gần Việt Nam. Singapore gần Việt Nam nên việc đi lại và thăm gia đình thuận tiện hơn một số điểm đến xa hơn. Tuy nhiên, gia đình không nên xem đây là lý do đủ để bỏ qua các yếu tố quan trọng hơn như ngân sách, ngành học, khả năng tự lập và điều kiện chương trình.

Cơ hội làm việc sau tốt nghiệp là khả năng có điều kiện. Học sinh có thể cân nhắc Singapore nếu mục tiêu sau tốt nghiệp liên quan đến môi trường quốc tế hoặc làm việc tại Singapore. Tuy nhiên, khả năng này phụ thuộc ngành học, năng lực cá nhân và chính sách tại thời điểm tốt nghiệp. Không có cơ sở để cam kết việc làm, thu nhập hoặc kết quả visa lao động cho bất kỳ học sinh nào.

Các lợi ích trên không thể quy đổi trực tiếp thành tiền. Cách thực tế hơn là đặt phần chênh lệch ngân sách cạnh danh sách những điều gia đình thật sự cần. Nếu một lợi ích không liên quan đến mục tiêu của học sinh, gia đình có thể bỏ nó ra khỏi phép cân nhắc thay vì mặc định rằng du học luôn đáng giá hơn.

Cái giá đi kèm khi du học và lợi thế của học trong nước

Du học Singapore đi kèm việc sống xa gia đình và thời gian thích nghi với môi trường mới. Học sinh cần tự quản lý sinh hoạt, học tập và chi tiêu. Ngân sách cũng chịu ảnh hưởng từ biến động tỷ giá SGD, vì vậy mức quy đổi 1 SGD bằng 20.000 VNĐ trong bài chỉ là tỷ giá tham chiếu để so sánh.

Một điểm cần tính đúng là việc làm thêm. Sinh viên trường tư thục Singapore không được phép làm thêm ngoài chương trình. Vì vậy, gia đình không nên đưa thu nhập làm thêm vào bảng dự trù để bù cho chi phí sinh hoạt. Có thể xem thêm bài giải thích về quy định làm thêm khi du học Singapore.

Với hệ công lập Singapore, Tuition Grant có thể giúp giảm học phí nhưng người nhận phải làm việc tại một tổ chức ở Singapore trong 3 năm sau tốt nghiệp. Đây là điều kiện có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền chủ động lựa chọn nơi làm việc sau khi ra trường, nên cần được gia đình và học sinh hiểu rõ từ đầu.

Ngược lại, học trong nước có những lợi thế rất thực tế. Học sinh có thể ở cùng gia đình, không chịu biến động tỷ giá SGD, không cần làm thủ tục xin Student’s Pass và phụ huynh dễ theo sát quá trình học tập, sinh hoạt hơn. Với học sinh chưa sẵn sàng sống xa nhà hoặc gia đình cần kiểm soát ngân sách chặt chẽ, các yếu tố này có thể quan trọng hơn các lợi ích của du học.

Không có hướng nào phù hợp với mọi gia đình. Du học đòi hỏi mức độ tự lập và chuẩn bị tài chính khác với học trong nước. Ngược lại, học trong nước không phải là phương án kém hơn chỉ vì học sinh không ra nước ngoài.

Nên chọn hướng nào theo hoàn cảnh gia đình

Nếu học sinh có thể ở cùng gia đình và tổng ngân sách của trường trong nước thấp hơn rõ rệt du học Singapore hệ tư thục, như trường hợp BUV trong bộ số liệu này, với điều kiện mức học phí đúng với chương trình học sinh dự định đăng ký, học trong nước có thể là lựa chọn hợp lý. Điều này đặc biệt đáng cân nhắc khi mục tiêu sau tốt nghiệp là làm việc tại Việt Nam, học sinh muốn gần gia đình hoặc gia đình ưu tiên giảm áp lực tài chính.

Nếu tổng ngân sách của trường trong nước nằm ngang hoặc cao hơn một số lựa chọn Singapore hệ tư thục, như RMIT hoặc VinUni trong từng nhóm ngành nêu trên, gia đình nên đặt hai hướng cạnh nhau thay vì quyết định theo địa điểm học. Lúc này, phần cần so là thời gian học, điều kiện đầu vào, đơn vị cấp bằng của từng chương trình, mức độ sẵn sàng sống xa gia đình và mục tiêu sau tốt nghiệp.

Nếu học sinh mong muốn hoàn thành Cử nhân trong thời gian khoảng 20 đến 36 tháng, có nhu cầu học trong môi trường sử dụng tiếng Anh và sẵn sàng tự lập, Singapore có thể phù hợp với điều kiện gia đình chấp nhận được ngân sách và các rủi ro đi kèm. Nếu học sinh cần sự hỗ trợ sát sao của gia đình, chưa sẵn sàng thích nghi ở nước ngoài hoặc không muốn chịu biến động tỷ giá, học trong nước có thể phù hợp hơn.

Với gia đình có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn tìm hiểu các lựa chọn Singapore, cần xem từng trường và từng chương trình thay vì tin vào một mức chi phí chung. Có thể tham khảo bài về các phương án du học Singapore chi phí thấp.

Eduzone chỉ tuyển sinh du học Singapore, vì vậy tôi khuyến nghị gia đình chủ động tham khảo website chính thức, tư vấn tuyển sinh và báo phí bằng văn bản từ các trường tại Việt Nam. Mục tiêu không phải chọn hướng “tốt hơn” một cách chung chung, mà là chọn phương án khớp với năng lực tài chính, mức độ sẵn sàng của học sinh và kế hoạch của gia đình.

Lời khuyên khi lập ngân sách và ra quyết định

Tôi khuyên gia đình lập hai bảng dự trù song song theo đúng trường, ngành, số năm học và nơi ở dự kiến. Một bảng cho phương án học tại Việt Nam, một bảng cho phương án Singapore. Hãy tách rõ học phí, chi phí ăn ở, các khoản sinh hoạt thuộc phạm vi đã biết và những khoản cần hỏi thêm. Sau đó, lấy báo phí chính thức bằng văn bản từ cả hai phía trước khi đặt cọc hoặc ký hồ sơ.

Gia đình cũng nên cộng quỹ dự phòng khoảng 10 đến 20% tổng ngân sách để xử lý biến động tỷ giá và các khoản chưa có số liệu trong bài. Đừng chỉ nhìn học phí mỗi năm, vì thời gian học và chi phí sinh hoạt có thể làm thay đổi kết quả so sánh đáng kể. Có thể sử dụng công cụ dự trù kinh phí du học Singapore để thử các phương án.

Đánh giá chất lượng bài viết:
★★★★★
Trung bình: 5/5 sao (193 lượt đánh giá)
Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển - Chuyên gia giáo dục Singapore (Singapore Education Specialist by STB)

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn