Học thạc sĩ cơ khí tại Singapore: So sánh chương trình, học phí và cơ hội làm việc

Bài viết được cập nhật mới nhất vào ngày: 30/09/2026

Eduzone tổng hợp 3 chương trình MSc coursework ngành cơ khí tại Singapore có nguồn công bố chính thức từ NUS, NTU và SIT, với học phí dành cho sinh viên quốc tế từ 35.738 SGD đến 55.099,50 SGD cho toàn chương trình. Bài viết làm rõ điều kiện đầu vào, gồm bằng kỹ thuật, kinh nghiệm và IELTS 6.0 hoặc TOEFL iBT 85 ở các trường có công bố yêu cầu này, lịch học buổi tối phù hợp với người đi làm, cùng điều kiện làm việc sau tốt nghiệp theo quy định của Bộ Nhân lực Singapore (MOM).

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển, Giám đốc Du học Eduzone, kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2002, 3 lần được Tổng cục Du lịch Singapore (STB) cấp chứng nhận “Chuyên gia giáo dục Singapore”.

Thạc sĩ cơ khí tại Singapore gồm những loại nào?

Bài viết tập trung vào chương trình MSc theo hình thức coursework, tức học theo các học phần, có thể kèm dự án, thực tập hoặc luận văn tùy trường. MSc coursework khác với các chương trình nghiên cứu như MEng hoặc PhD, vốn có định hướng nghiên cứu chuyên sâu hơn và không thuộc phạm vi bài viết này.

Ba chương trình được đề cập gồm MSc (Mechanical Engineering) của National University of Singapore (NUS), MSc in Mechanical Engineering của Nanyang Technological University (NTU) và MSc in Mechanical Engineering của Singapore Institute of Technology (SIT). Cả ba đều thuộc đại học công của Singapore, không phải học viện tư. Với độc giả đang tìm trường tư, bạn có thể liên hệ Eduzone để được tư vấn thêm các lựa chọn khác.

NUS và NTU đào tạo theo hướng cơ khí tương đối tổng quát, với các lựa chọn liên quan đến sản xuất, mô phỏng, mô hình hóa và sản xuất bồi đắp. Trong khi đó, SIT yêu cầu học viên chọn một trong hai hướng chuyên ngành ngay khi nhập học: Sustainable Land Transport, gồm các hệ thống đường sắt đô thị, hoặc Sustainable Building Technology, tức công nghệ tòa nhà bền vững.

Theo thông tin NTU công bố, kỹ sư cơ khí có thể làm việc trong các nhóm ngành gồm điện tử, bán dẫn, máy móc và robot, sản xuất tiên tiến, xây dựng, dược phẩm, hàng không vũ trụ, quốc phòng, hàng hải, dầu khí.

Nhóm phù hợp với các chương trình này thường là kỹ sư đã đi làm muốn nâng chuyên môn, người muốn chuyển sang một mảng kỹ thuật gần ngành đang làm, hoặc cử nhân kỹ thuật cần học sâu hơn về sản xuất, mô phỏng và vật liệu. Theo quan sát của Eduzone từ quá trình tư vấn hồ sơ kỹ thuật, người học thường chọn chương trình dựa trên hướng chuyên môn và công việc mục tiêu hơn là chỉ dựa vào tên trường.

So sánh ba chương trình học thạc sĩ cơ khí tại Singapore

TrườngChương trìnhHọc phí sinh viên quốc tếThời lượng và hình thứcĐiều kiện đầu vàoYêu cầu tiếng Anh
NUSMSc (Mechanical Engineering)52.500 SGD toàn chương trình, áp dụng cho năm học 2026/27, đã gồm GST 9%10 môn, tương đương 40 units. Toàn thời gian tối đa 2 năm. Nhập học tháng 8 hoặc tháng 1. Lớp thường học buổi tối các ngày trong tuần, từ 18h đến 21h.Bằng cử nhân danh dự hoặc tương đương, ưu tiên ngành cơ khí. Ứng viên không có bằng danh dự vẫn có thể được xét nếu có ít nhất 2 năm kinh nghiệm.IELTS học thuật 6.0 hoặc TOEFL iBT 85
NTUMSc in Mechanical Engineering55.099,50 SGD toàn chương trình, áp dụng cho năm học 2026/27, đã gồm GST 9%10 môn, tương đương 30 AUs, hoặc 8 môn cộng luận văn. Toàn thời gian từ 1 đến 2 năm. Bán thời gian từ 2 đến 4 năm.Bằng cử nhân tốt ngành cơ khí, công nghiệp hoặc ngành liên quan; hoặc bằng cử nhân kỹ thuật cộng 2 năm kinh nghiệm liên quan.TOEFL iBT 85 hoặc IELTS 6.0 với ứng viên tốt nghiệp từ trường không giảng dạy bằng tiếng Anh
SITMSc in Mechanical Engineering35.738 SGD cho 60 credits2 năm theo hình thức bán thời gian phổ biến, học 2 đến 3 môn mỗi trimester trong 5 trimester. Toàn thời gian trong 2 trimester nếu được phê duyệt. Lớp học buổi tối các ngày trong tuần.Bằng cử nhân kỹ thuật và ít nhất 1 năm kinh nghiệm sau tốt nghiệp trong lĩnh vực liên quan.Trang chương trình của SIT không nêu

Nguồn: trang chương trình của NUS, NTU và SIT. Thông tin tuyển sinh, học phí và điều kiện đầu vào có thể thay đổi theo kỳ nhập học. Eduzone có thể kiểm tra giúp bạn theo kỳ dự kiến và đối chiếu với bằng cấp, kinh nghiệm thực tế của từng hồ sơ.

NUS MSc (Mechanical Engineering)

Chương trình của NUS gồm 10 môn học, phù hợp với người muốn học theo cấu trúc coursework và vẫn duy trì lịch làm việc ban ngày vì lớp thường diễn ra vào buổi tối trong tuần. Học viên có thể chọn hướng Advanced Manufacturing hoặc Computation and Modelling. Chương trình có khóa dự án ME5001 và thực tập ME5888M dưới dạng lựa chọn. Đây là phương án đáng cân nhắc với kỹ sư có nền tảng cơ khí muốn mở rộng kiến thức về sản xuất hoặc mô phỏng.

NTU MSc in Mechanical Engineering

NTU có cả hình thức toàn thời gian và bán thời gian, do đó phù hợp với người cần linh hoạt theo kế hoạch công việc. Học viên có thể hoàn thành 10 môn, hoặc chọn 8 môn cộng luận văn. Nếu học toàn thời gian theo phương án có luận văn, thời gian học thường khoảng 1,5 năm. Chương trình có lựa chọn chuyên ngành Additive Manufacturing, phù hợp với người quan tâm đến sản xuất bồi đắp.

NTU công bố đứng hạng 1 châu Á và hạng 4 thế giới về Mechanical, Aeronautical & Manufacturing trong QS World University Rankings by Subject 2025.

SIT MSc in Mechanical Engineering

Chương trình SIT có định hướng chuyên ngành rõ hơn ngay từ đầu. Học viên bắt buộc chọn Sustainable Land Transport hoặc Sustainable Building Technology, đồng thời hoàn thành luận văn 12 credits. Hình thức bán thời gian kéo dài 2 năm là phương án phổ biến, còn hình thức toàn thời gian cần được trường phê duyệt. SIT phù hợp hơn với người đang làm trong lĩnh vực đường sắt, giao thông đường bộ, kỹ thuật tòa nhà hoặc các mảng kỹ thuật bền vững liên quan.

Chi phí thực tế và học bổng

Học phí không phải khoản duy nhất gia đình cần tính khi lập ngân sách du học thạc sĩ kỹ thuật cơ khí Singapore. Mỗi trường có lệ phí hồ sơ, tiền cọc hoặc phí chấp nhận khác nhau, ngoài ra có thể có các khoản thu riêng không nằm trong học phí chính.

TrườngLệ phí nộp hồ sơTiền cọc hoặc phí chấp nhậnHọc phíKhoản phải trả riêng
NUS109 SGD5.450 SGD, được trừ vào học phí52.500 SGD cho năm học 2026/27, đã gồm GST 9%. Năm học 2027/28 là 54.100 SGD.Miscellaneous Student Fee đóng theo từng kỳ. Sách và chi phí sinh hoạt không nằm trong học phí chương trình.
NTU50 SGD5.000 SGD, được trừ vào học phí kỳ 155.099,50 SGD cho năm học 2026/27, đã gồm GST 9%Miscellaneous fees được tính vào hóa đơn cùng học phí theo thông tin NTU.
SITEduzone cập nhật theo kỳ nhập họcEduzone cập nhật theo kỳ nhập học35.738 SGD cho 60 creditsSIT công bố thêm incidental fees và miscellaneous fees cho chương trình sau đại học.

Với NUS, phí chấp nhận 5.450 SGD không phải khoản cộng thêm ngoài học phí vì được khấu trừ vào tổng học phí. Tương tự, khoản đặt cọc 5.000 SGD của NTU được trừ vào học phí kỳ đầu tiên. Tuy nhiên, người học vẫn cần chuẩn bị dòng tiền ban đầu để thanh toán các khoản này theo mốc trường yêu cầu.

Học phí công bố của NUS không bao gồm sách và chi phí sinh hoạt. Eduzone không đưa ra mức chi phí sinh hoạt cố định vì khoản này phụ thuộc loại hình nhà ở, thói quen chi tiêu và tình trạng gia đình đi cùng của mỗi học viên.

Về học bổng, NTU có MAE Graduate Scholarship với mức hỗ trợ 100% hoặc 50% học phí. Học bổng không bao gồm lệ phí nộp hồ sơ và tiền cọc. Ứng viên được xét dựa trên hồ sơ học tập, kinh nghiệm và thành tích, đồng thời cần duy trì CGPA 3,50 ở mỗi kỳ để tiếp tục đáp ứng điều kiện. Đây là chương trình xét chọn, không phải hỗ trợ được bảo đảm cho mọi ứng viên.

NUS có ưu đãi 40% học phí cho sinh viên quốc tế là cựu sinh viên NUS, trong khi NTU có ưu đãi 10% cho cựu sinh viên NTU. Hai chính sách này chỉ áp dụng cho cựu sinh viên của từng trường.

Học phí NUS cho năm học 2027/28 đã được công bố là 54.100 SGD. Học phí NTU năm học 2026/27 là 55.099,50 SGD và NTU có thể điều chỉnh học phí hằng năm. Hãy liên hệ Eduzone để được cập nhật mức phí theo kỳ nhập học bạn dự kiến.

Cơ hội nghề nghiệp, mức lương tham chiếu và điều kiện Employment Pass

Bằng thạc sĩ có thể giúp người học củng cố chuyên môn hoặc chuyển hướng kỹ thuật, nhưng không tự động tạo ra việc làm tại Singapore. Khi lập kế hoạch, bạn cần nhìn đồng thời vào kinh nghiệm hiện có, nhóm ngành tuyển dụng, mức lương của vị trí mục tiêu và điều kiện xin Employment Pass.

Vị tríNgànhLương gộp trung vị hàng tháng
Kỹ sư cơ khíĐiện tử, máy tính, quang học7.482 SGD
Kỹ sư cơ khíDịch vụ kiến trúc và kỹ thuật6.531 SGD
Kỹ sư cơ khíKim loại chế tạo, máy móc, thiết bị5.354 SGD
Kỹ sư sản xuấtSản xuất6.144 SGD
Kỹ sư sản xuấtKim loại chế tạo, máy móc, thiết bị6.279 SGD
Kỹ sư sản xuấtĐiện tử, máy tính, quang học5.938 SGD
Kỹ sư hàng khôngSản xuất6.920 SGD
Kỹ sư hàng khôngThiết bị vận tải6.863 SGD
Kỹ sư bán dẫnSản xuất6.571 SGD
Kỹ sư bán dẫnĐiện tử, máy tính, quang học6.542 SGD
Kỹ sư quy trìnhDầu khí, hóa chất, dược phẩm6.937 SGD

Ghi chú: Đây là lương gộp trung vị hàng tháng vào tháng 6/2024, chưa gồm thưởng, áp dụng cho lao động thường trú làm toàn thời gian tại doanh nghiệp tư nhân từ 25 nhân viên trở lên. Đây là mức tham chiếu cho người đã có kinh nghiệm, không phải lương khởi điểm của người mới tốt nghiệp. Nguồn: MOM qua data.gov.sg, bộ dữ liệu Resident Occupational Wages.

Employment Pass, thường gọi là EP, do nhà tuyển dụng nộp đơn chứ không phải do sinh viên tự xin sau khi tốt nghiệp. Theo MOM, mức lương tối thiểu hiện hành để đủ điều kiện EP là 5.600 SGD mỗi tháng, riêng ngành tài chính là 6.200 SGD. Ngưỡng này tăng theo độ tuổi từ 23 tuổi. Từ ngày 1/1/2027, mức tối thiểu sẽ là 6.000 SGD, riêng ngành tài chính là 6.600 SGD.

Ví dụ, ứng viên 25 tuổi cần mức lương tối thiểu 6.064 SGD theo ngưỡng hiện hành và 6.500 SGD từ năm 2027. Với ứng viên 28 tuổi, ngưỡng tương ứng là 6.759 SGD và 7.250 SGD. Đây là điều kiện về lương để bắt đầu xét EP, không phải mức lương được doanh nghiệp cam kết trả.

Khi đối chiếu dữ liệu lương, trung vị của kỹ sư cơ khí trong ngành kim loại chế tạo, máy móc và thiết bị là 5.354 SGD, thấp hơn mức EP tối thiểu hiện hành. Đây chỉ là số liệu tham chiếu, nhưng cho thấy người học cần xác định rõ vị trí và ngành mục tiêu có mức lương phù hợp thay vì chỉ dựa vào bằng thạc sĩ. Ngược lại, mức trung vị của kỹ sư cơ khí trong ngành điện tử, máy tính, quang học là 7.482 SGD, còn trong dịch vụ kiến trúc và kỹ thuật là 6.531 SGD.

MOM cho biết ngưỡng lương tối thiểu EP được đối chiếu với nhóm 1/3 mức lương PMET địa phương cao nhất theo từng độ tuổi. Bên cạnh lương, hồ sơ còn phải đáp ứng hệ thống Complementarity Assessment Framework, gọi tắt là COMPASS, với tối thiểu 40 điểm.

Theo MOM, bằng cấp của các đại học tự chủ Singapore, gồm NUS, NTU và SIT, được 20 điểm ở tiêu chí bằng cấp (C2) trong COMPASS. Các tiêu chí còn lại gồm mức lương, sự đa dạng quốc tịch trong doanh nghiệp và mức hỗ trợ lao động địa phương. Vì vậy, bằng MSc từ một trong ba trường là một yếu tố trong hồ sơ, nhưng không thay thế yêu cầu tuyển dụng và các điều kiện EP khác.

Nguồn điều kiện Employment Pass và COMPASS: MOM, Eligibility for Employment Pass, cập nhật ngày 28/4/2026.

Đánh giá chất lượng bài viết:
★★★★★
Trung bình: 5/5 sao (25 lượt đánh giá)
Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển - Chuyên gia giáo dục Singapore (Singapore Education Specialist by STB)

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn